moral temperances
các sự kiềm chế đạo đức
personal temperances
các sự kiềm chế cá nhân
social temperances
các sự kiềm chế xã hội
emotional temperances
các sự kiềm chế cảm xúc
dietary temperances
các sự kiềm chế về chế độ ăn uống
financial temperances
các sự kiềm chế về tài chính
cultural temperances
các sự kiềm chế văn hóa
intellectual temperances
các sự kiềm chế trí tuệ
spiritual temperances
các sự kiềm chế về tâm linh
ethical temperances
các sự kiềm chế về đạo đức
he showed great temperance during the heated debate.
anh ấy đã thể hiện sự tiết chế lớn trong cuộc tranh luận gay gắt.
practicing temperance can lead to a healthier lifestyle.
việc thực hành tiết độ có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
her temperance in difficult situations is admirable.
sự tiết độ của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
temperance is essential for maintaining good relationships.
tiết độ rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.
he learned the value of temperance from his parents.
anh ấy đã học được giá trị của tiết độ từ cha mẹ của mình.
temperance helps in making rational decisions.
tiết độ giúp đưa ra những quyết định hợp lý.
many philosophies emphasize the importance of temperance.
nhiều triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết độ.
she practiced temperance in her eating habits.
cô ấy thực hành tiết độ trong thói quen ăn uống của mình.
the temperance movement aimed to reduce alcohol consumption.
phong trào tiết độ nhằm mục đích giảm mức tiêu thụ rượu.
his temperance was tested during the challenging times.
sự tiết độ của anh ấy đã bị thử thách trong những thời điểm khó khăn.
moral temperances
các sự kiềm chế đạo đức
personal temperances
các sự kiềm chế cá nhân
social temperances
các sự kiềm chế xã hội
emotional temperances
các sự kiềm chế cảm xúc
dietary temperances
các sự kiềm chế về chế độ ăn uống
financial temperances
các sự kiềm chế về tài chính
cultural temperances
các sự kiềm chế văn hóa
intellectual temperances
các sự kiềm chế trí tuệ
spiritual temperances
các sự kiềm chế về tâm linh
ethical temperances
các sự kiềm chế về đạo đức
he showed great temperance during the heated debate.
anh ấy đã thể hiện sự tiết chế lớn trong cuộc tranh luận gay gắt.
practicing temperance can lead to a healthier lifestyle.
việc thực hành tiết độ có thể dẫn đến một lối sống lành mạnh hơn.
her temperance in difficult situations is admirable.
sự tiết độ của cô ấy trong những tình huống khó khăn là đáng ngưỡng mộ.
temperance is essential for maintaining good relationships.
tiết độ rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ tốt đẹp.
he learned the value of temperance from his parents.
anh ấy đã học được giá trị của tiết độ từ cha mẹ của mình.
temperance helps in making rational decisions.
tiết độ giúp đưa ra những quyết định hợp lý.
many philosophies emphasize the importance of temperance.
nhiều triết học nhấn mạnh tầm quan trọng của tiết độ.
she practiced temperance in her eating habits.
cô ấy thực hành tiết độ trong thói quen ăn uống của mình.
the temperance movement aimed to reduce alcohol consumption.
phong trào tiết độ nhằm mục đích giảm mức tiêu thụ rượu.
his temperance was tested during the challenging times.
sự tiết độ của anh ấy đã bị thử thách trong những thời điểm khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay