tenablenesses

[Mỹ]/ˈtenəbəlnəsɪz/
[Anh]/ˈtenəbəlnəsɪz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của tenableness; các đặc tính hoặc trạng thái của việc có thể chấp nhận, có thể biện hộ hoặc có thể biện minh được.

Cụm từ & Cách kết hợp

tenableness of

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the scientist questioned the tenablenesses of several competing theories about dark matter.

Nhà khoa học đã đặt câu hỏi về tính khả thi của nhiều lý thuyết cạnh tranh về vật chất tối.

philosophers have long debated the tenablenesses of dualism versus physicalism.

Các triết gia đã tranh luận lâu dài về tính khả thi của nhị nguyên luận so với chủ nghĩa vật lý.

the committee evaluated the tenablenesses of each proposal before making a decision.

Hội đồng đã đánh giá tính khả thi của từng đề xuất trước khi đưa ra quyết định.

recent evidence has undermined the tenablenesses of the original hypothesis.

Bằng chứng gần đây đã làm suy yếu tính khả thi của giả thuyết ban đầu.

the professor challenged students to examine the logical tenablenesses of their arguments.

Giáo sư đã thách thức sinh viên xem xét tính khả thi logic của các lập luận của họ.

legal scholars are now reconsidering the tenablenesses of precedent-setting court decisions.

Các học giả pháp lý hiện đang xem xét lại tính khả thi của các quyết định tòa án thiết lập tiền lệ.

the research paper meticulously analyzes the tenablenesses of various methodological approaches.

Bài báo nghiên cứu phân tích cẩn thận tính khả thi của các phương pháp tiếp cận khác nhau.

politicians rarely address the tenablenesses of their policy platforms when challenged.

Các chính trị gia hiếm khi đề cập đến tính khả thi của các nền tảng chính sách của họ khi bị thách thức.

the debate focused on the ethical tenablenesses of emerging technologies like gene editing.

Trận chiến tập trung vào tính khả thi đạo đức của các công nghệ mới nổi như chỉnh sửa gen.

historians continue to assess the tenablenesses of different interpretations of the american revolution.

Các nhà sử học tiếp tục đánh giá tính khả thi của các cách diễn giải khác nhau về Cách mạng Mỹ.

the article explores the tenablenesses of different economic models in predicting market crashes.

Bài viết khám phá tính khả thi của các mô hình kinh tế khác nhau trong việc dự đoán sự sụp đổ thị trường.

environmental scientists are examining the tenablenesses of current climate change mitigation strategies.

Các nhà khoa học môi trường đang kiểm tra tính khả thi của các chiến lược giảm thiểu biến đổi khí hậu hiện tại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay