tenantable condition
điều kiện có thể thuê
tenantable property
tài sản có thể thuê
tenantable lease
thuê có thể
tenantable space
không gian có thể thuê
tenantable unit
đơn vị có thể thuê
tenantable agreement
thỏa thuận có thể thuê
tenantable terms
điều khoản có thể thuê
tenantable dwelling
nhà ở có thể thuê
tenantable area
khu vực có thể thuê
tenantable rights
quyền có thể thuê
the apartment is tenantable and ready for immediate occupancy.
căn hộ có thể cho thuê và sẵn sàng để ở ngay.
after the renovations, the house became tenantable.
sau khi sửa sang, ngôi nhà đã có thể cho thuê.
the landlord ensured the property was tenantable before the new lease.
người cho thuê đã đảm bảo bất động sản có thể cho thuê trước khi cho thuê mới.
they found the office space to be tenantable and suitable for their needs.
họ thấy không gian văn phòng có thể cho thuê và phù hợp với nhu cầu của họ.
the tenantable condition of the building was confirmed by the inspector.
tình trạng có thể cho thuê của tòa nhà đã được xác nhận bởi thanh tra viên.
the real estate market demands that properties be kept tenantable.
thị trường bất động sản đòi hỏi các bất động sản phải được giữ cho có thể cho thuê.
to attract renters, the unit must be in a tenantable condition.
để thu hút người thuê, căn hộ phải ở trong tình trạng có thể cho thuê.
they invested in repairs to make the house tenantable.
họ đã đầu tư vào sửa chữa để ngôi nhà có thể cho thuê.
the lease agreement specifies that the home must remain tenantable.
hợp đồng thuê nhà quy định rằng ngôi nhà phải luôn ở tình trạng có thể cho thuê.
before moving in, the tenants checked if the space was tenantable.
trước khi chuyển vào, người thuê đã kiểm tra xem không gian có thể cho thuê hay không.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay