tenantism

[Mỹ]/[ˈtenəntɪzəm]/
[Anh]/[ˈtenəntɪzəm]/

Dịch

n. Việc làm ruộng theo hình thức cho thuê đất; tình trạng là người làm ruộng thuê; một hệ thống mà đất được canh tác bởi những người thuê đất phải trả tiền thuê cho chủ đất.

Cụm từ & Cách kết hợp

tenantism risk

rủi ro thuê nhà

assessing tenantism

đánh giá thuê nhà

tenantism challenges

những thách thức của thuê nhà

managing tenantism

quản lý thuê nhà

tenantism impact

tác động của thuê nhà

understanding tenantism

hiểu về thuê nhà

tenantism issues

vấn đề thuê nhà

tenantism policy

chính sách thuê nhà

tenantism dynamics

động lực thuê nhà

tenantism concerns

nỗi lo về thuê nhà

Câu ví dụ

the tenantism of the building fostered a strong sense of community.

Tinh thần thuê nhà của tòa nhà đã nuôi dưỡng một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.

we value tenantism and encourage residents to participate in building decisions.

Chúng tôi coi trọng tinh thần thuê nhà và khuyến khích cư dân tham gia vào các quyết định của tòa nhà.

a key aspect of our tenantism policy is resident involvement in management.

Một khía cạnh quan trọng của chính sách thuê nhà của chúng tôi là sự tham gia của cư dân trong quản lý.

tenantism promotes a collaborative environment between residents and management.

Tinh thần thuê nhà thúc đẩy một môi trường hợp tác giữa cư dân và quản lý.

the success of the project hinged on fostering a spirit of tenantism.

Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc nuôi dưỡng tinh thần thuê nhà.

we believe tenantism leads to better-maintained and more vibrant communities.

Chúng tôi tin rằng tinh thần thuê nhà dẫn đến các cộng đồng được bảo trì tốt hơn và sôi động hơn.

the tenantism initiative aims to empower residents to shape their living environment.

Chương trình tinh thần thuê nhà nhằm trao quyền cho cư dân để định hình môi trường sống của họ.

tenantism encourages open communication and mutual respect among neighbors.

Tinh thần thuê nhà khuyến khích giao tiếp cởi mở và sự tôn trọng lẫn nhau giữa các hàng xóm.

we actively support tenantism through regular resident meetings and surveys.

Chúng tôi tích cực hỗ trợ tinh thần thuê nhà thông qua các cuộc họp cư dân định kỳ và khảo sát.

the building’s tenantism policy prioritizes resident feedback and suggestions.

Chính sách thuê nhà của tòa nhà ưu tiên phản hồi và đề xuất của cư dân.

a strong culture of tenantism contributes to a positive and supportive living experience.

Một nền văn hóa thuê nhà mạnh mẽ góp phần tạo ra trải nghiệm sống tích cực và hỗ trợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay