tenderfoot cowboy
người mới bắt đầu làm cao bồi
tenderfoot traveler
người mới bắt đầu đi du lịch
tenderfoot hiker
người mới bắt đầu đi bộ đường dài
tenderfoot rider
người mới bắt đầu cưỡi ngựa
tenderfoot novice
người mới bắt đầu tập sự
tenderfoot player
người mới bắt đầu chơi
tenderfoot fisherman
người mới bắt đầu làm ngư dân
tenderfoot athlete
người mới bắt đầu làm vận động viên
tenderfoot explorer
người mới bắt đầu khám phá
tenderfoot apprentice
người học việc
as a tenderfoot, he struggled to keep up with the experienced hikers.
Với tư cách là người mới, anh ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp những người đi bộ đường dài có kinh nghiệm.
the tenderfoot learned the basics of camping from his friends.
Người mới đã học những kiến thức cơ bản về cắm trại từ bạn bè của mình.
being a tenderfoot in the wilderness can be quite challenging.
Việc trở thành người mới trong vùng hoang dã có thể khá là thử thách.
she was a tenderfoot when it came to fishing, but she enjoyed the experience.
Cô ấy là một người mới khi nói đến câu cá, nhưng cô ấy đã tận hưởng trải nghiệm.
the tenderfoot was eager to learn the ropes of rock climbing.
Người mới rất háo hức học hỏi những kỹ thuật leo núi đá.
many tenderfoots make mistakes during their first backpacking trip.
Nhiều người mới mắc lỗi trong chuyến đi bộ đường dài đầu tiên của họ.
he felt like a tenderfoot among the seasoned veterans of the sport.
Anh ấy cảm thấy như một người mới giữa những người chơi kỳ cựu của môn thể thao này.
with time, the tenderfoot became more confident in his outdoor skills.
Theo thời gian, người mới trở nên tự tin hơn vào các kỹ năng ngoài trời của mình.
the tenderfoot's enthusiasm made up for his lack of experience.
Sự nhiệt tình của người mới đã bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
every tenderfoot needs a mentor to guide them through their first adventures.
Mỗi người mới đều cần một người cố vấn để hướng dẫn họ vượt qua những cuộc phiêu lưu đầu tiên.
tenderfoot cowboy
người mới bắt đầu làm cao bồi
tenderfoot traveler
người mới bắt đầu đi du lịch
tenderfoot hiker
người mới bắt đầu đi bộ đường dài
tenderfoot rider
người mới bắt đầu cưỡi ngựa
tenderfoot novice
người mới bắt đầu tập sự
tenderfoot player
người mới bắt đầu chơi
tenderfoot fisherman
người mới bắt đầu làm ngư dân
tenderfoot athlete
người mới bắt đầu làm vận động viên
tenderfoot explorer
người mới bắt đầu khám phá
tenderfoot apprentice
người học việc
as a tenderfoot, he struggled to keep up with the experienced hikers.
Với tư cách là người mới, anh ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp những người đi bộ đường dài có kinh nghiệm.
the tenderfoot learned the basics of camping from his friends.
Người mới đã học những kiến thức cơ bản về cắm trại từ bạn bè của mình.
being a tenderfoot in the wilderness can be quite challenging.
Việc trở thành người mới trong vùng hoang dã có thể khá là thử thách.
she was a tenderfoot when it came to fishing, but she enjoyed the experience.
Cô ấy là một người mới khi nói đến câu cá, nhưng cô ấy đã tận hưởng trải nghiệm.
the tenderfoot was eager to learn the ropes of rock climbing.
Người mới rất háo hức học hỏi những kỹ thuật leo núi đá.
many tenderfoots make mistakes during their first backpacking trip.
Nhiều người mới mắc lỗi trong chuyến đi bộ đường dài đầu tiên của họ.
he felt like a tenderfoot among the seasoned veterans of the sport.
Anh ấy cảm thấy như một người mới giữa những người chơi kỳ cựu của môn thể thao này.
with time, the tenderfoot became more confident in his outdoor skills.
Theo thời gian, người mới trở nên tự tin hơn vào các kỹ năng ngoài trời của mình.
the tenderfoot's enthusiasm made up for his lack of experience.
Sự nhiệt tình của người mới đã bù đắp cho sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy.
every tenderfoot needs a mentor to guide them through their first adventures.
Mỗi người mới đều cần một người cố vấn để hướng dẫn họ vượt qua những cuộc phiêu lưu đầu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay