tenderisation

[Mỹ]/ˌtɛndəraɪˈzeɪʃən/
[Anh]/ˌtɛndərəˈzeɪʃən/

Dịch

n. Quá trình làm mềm thịt hoặc các loại thực phẩm khác, thường sử dụng enzyme, hóa chất hoặc các phương pháp vật lý như đập hoặc ngâm.
Các dạng của từ
số nhiềutenderisations

Câu ví dụ

the tenderisation process uses papain enzyme from papaya to break down tough muscle fibers in beef cuts.

Quy trình làm mềm thịt sử dụng enzyme papain từ đu đủ để phá vỡ các sợi cơ cứng trong các miếng thịt bò.

many restaurants employ mechanical tenderisation with sharp blades to pierce meat and accelerate softening.

Nhiều nhà hàng sử dụng phương pháp làm mềm thịt cơ học với lưỡi dao sắc để đâm thủng thịt và làm mềm nhanh hơn.

chemical tenderisation involves marinating meat in acidic solutions like vinegar or lemon juice.

Làm mềm thịt bằng hóa chất bao gồm việc ngâm thịt trong các dung dịch axit như giấm hoặc nước cốt chanh.

the tenderisation technique requires careful temperature control to prevent over-softening of the protein.

Kỹ thuật làm mềm thịt đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ cẩn thận để tránh làm mềm quá mức protein.

natural tenderisation occurs slowly through aging, allowing enzymes to naturally break down connective tissue.

Làm mềm thịt tự nhiên xảy ra chậm qua quá trình chín, cho phép enzyme tự nhiên phá vỡ mô liên kết.

modern meat processing facilities use automated tenderisation systems for consistent results.

Các cơ sở chế biến thịt hiện đại sử dụng hệ thống làm mềm thịt tự động để đạt được kết quả nhất quán.

the tenderisation agent papain is particularly effective on tough cuts like flank steak.

Chất làm mềm thịt papain đặc biệt hiệu quả trên các phần thịt cứng như thịt bò thăn.

understanding the science behind tenderisation helps chefs achieve optimal texture in their dishes.

Hiểu được khoa học đằng sau quá trình làm mềm thịt giúp các đầu bếp đạt được kết cấu lý tưởng trong các món ăn của họ.

over-tenderisation can result in mushy texture and loss of meat's natural flavor.

Làm mềm quá mức có thể dẫn đến kết cấu nhão và mất đi hương vị tự nhiên của thịt.

the food industry continues to develop new tenderisation technologies for premium products.

Ngành công nghiệp thực phẩm tiếp tục phát triển các công nghệ làm mềm thịt mới cho các sản phẩm cao cấp.

meat tenderisation through pounding with a mallet remains a popular home cooking method.

Làm mềm thịt bằng cách đập bằng búa vẫn là phương pháp nấu ăn tại nhà phổ biến.

successful tenderisation depends on proper timing and appropriate technique selection.

Sự thành công trong việc làm mềm thịt phụ thuộc vào thời gian đúng và lựa chọn kỹ thuật phù hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay