tenderisers

[Mỹ]/ˈtɛndəraɪzəz/
[Anh]/ˈtɛndəraɪzərz/

Dịch

n. Các chất hoặc chế phẩm được dùng để làm mềm thực phẩm cứng, đặc biệt là thịt, trong quá trình nấu ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

meat tenderiser

thịt mềm

tenderiser powder

bột mềm thịt

natural tenderiser

chất mềm thịt tự nhiên

chemical tenderiser

chất mềm thịt hóa học

tenderiser solution

dung dịch mềm thịt

tenderiser spray

spray mềm thịt

papaya tenderiser

chất mềm thịt từ đu đủ

tenderiser rub

chất xoa mềm thịt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay