tendings

[Mỹ]/ˈtendɪŋz/
[Anh]/ˈtendɪŋz/

Dịch

n. xu hướng hoặc khuynh hướng; xu hướng tự nhiên hoặc thói quen thiên về một điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

tending to

chăm sóc

tending the garden

chăm sóc vườn

tending sheep

chăn cừu

tending the fires

chăm sóc lửa

tending bar

quán bar

tending wounds

chăm sóc vết thương

tending the elderly

chăm sóc người già

tending children

chăm sóc trẻ em

Câu ví dụ

she has a tendency to worry too much about small details.

Cô ấy có xu hướng lo lắng quá mức về những chi tiết nhỏ.

the company shows tendencies toward aggressive market expansion.

Doanh nghiệp này thể hiện xu hướng mở rộng thị trường một cách quyết liệt.

there are concerning tendencies in the recent unemployment statistics.

Có những xu hướng đáng lo ngại trong các con số thống kê thất nghiệp gần đây.

he has a tendency to procrastinate when facing difficult tasks.

Anh ấy có xu hướng trì hoãn khi đối mặt với những nhiệm vụ khó khăn.

the region has historical tendencies toward political instability.

Khu vực này có xu hướng lịch sử về bất ổn chính trị.

these consumer behavior patterns reveal troubling tendencies.

Những mô hình hành vi tiêu dùng này tiết lộ những xu hướng đáng lo ngại.

she developed artistic tendencies during her childhood years.

Cô ấy phát triển xu hướng nghệ thuật trong những năm thơ ấu.

the climate here shows seasonal tendencies for heavy precipitation.

Khí hậu ở đây có xu hướng theo mùa với lượng mưa lớn.

children often display tendencies to mimic adult behaviors.

Trẻ em thường có xu hướng bắt chước hành vi của người lớn.

modern society demonstrates dangerous tendencies toward excessive consumption.

Xã hội hiện đại thể hiện xu hướng nguy hiểm hướng tới tiêu dùng quá mức.

he has a natural tendency to be generous with his time.

Anh ấy có xu hướng tự nhiên là hào phóng với thời gian của mình.

the team shows tendencies toward becoming complacent after victories.

Đội ngũ này thể hiện xu hướng trở nên tự mãn sau những chiến thắng.

her tendency to speak frankly sometimes gets her into trouble.

Xu hướng nói thẳng của cô ấy đôi khi khiến cô gặp rắc rối.

research indicates strong tendencies linking stress to health problems.

Nghiên cứu chỉ ra những xu hướng mạnh mẽ liên kết giữa căng thẳng và các vấn đề sức khỏe.

young professionals today show tendencies toward changing jobs frequently.

Những chuyên gia trẻ ngày nay thể hiện xu hướng thay đổi công việc thường xuyên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay