tendracs

[Mỹ]/ˈtɛn.rɛk/
[Anh]/ˈtɛn.rɛk/

Dịch

n. động vật có vú nhỏ, có gai, bản địa của Madagascar

Cụm từ & Cách kết hợp

tendracs are beautiful

hoa tendracs thật đẹp

tendracs in bloom

hoa tendracs nở rộ

tendracs look vibrant

hoa tendracs trông rực rỡ

tendracs are rare

hoa tendracs hiếm có

tendracs attract attention

hoa tendracs thu hút sự chú ý

tendracs grow quickly

hoa tendracs phát triển nhanh chóng

tendracs need sunlight

hoa tendracs cần ánh nắng

tendracs are delicate

hoa tendracs mong manh

tendracs enhance beauty

hoa tendracs làm tăng thêm vẻ đẹp

tendracs require care

hoa tendracs cần được chăm sóc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay