gentle tendresse
sự dịu dàng, âu yếm
tendresse and love
sự âu yếm và tình yêu
sweet tendresse
sự âu yếm ngọt ngào
tendresse in friendship
sự âu yếm trong tình bạn
tendresse for children
sự âu yếm dành cho trẻ em
tendresse and care
sự âu yếm và chăm sóc
pure tendresse
sự âu yếm thuần khiết
tendresse of family
sự âu yếm của gia đình
tendresse in love
sự âu yếm trong tình yêu
tendresse expressed
sự âu yếm thể hiện
she showed great tendresse towards her children.
Cô ấy đã thể hiện tình cảm ấm áp lớn lao đối với con cái của mình.
his tendresse for animals was evident in his actions.
Tình cảm yêu thương động vật của anh ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.
they exchanged tendresse during their romantic dinner.
Họ đã trao nhau tình cảm ngọt ngào trong bữa tối lãng mạn của họ.
her tendresse made everyone feel welcomed.
Sự ấm áp của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
he wrote her a letter filled with tendresse.
Anh ấy đã viết cho cô ấy một lá thư tràn ngập tình cảm.
tendresse is important in a healthy relationship.
Tình cảm là điều quan trọng trong một mối quan hệ lành mạnh.
they shared a moment of tendresse on the park bench.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc tình cảm trên ghế công viên.
her tendresse towards the elderly was heartwarming.
Sự ấm áp của cô ấy đối với người già thật ấm lòng.
he often expresses his tendresse through small gestures.
Anh ấy thường thể hiện tình cảm của mình qua những cử chỉ nhỏ.
in times of trouble, a little tendresse can go a long way.
Trong những lúc khó khăn, một chút tình cảm có thể đi xa.
gentle tendresse
sự dịu dàng, âu yếm
tendresse and love
sự âu yếm và tình yêu
sweet tendresse
sự âu yếm ngọt ngào
tendresse in friendship
sự âu yếm trong tình bạn
tendresse for children
sự âu yếm dành cho trẻ em
tendresse and care
sự âu yếm và chăm sóc
pure tendresse
sự âu yếm thuần khiết
tendresse of family
sự âu yếm của gia đình
tendresse in love
sự âu yếm trong tình yêu
tendresse expressed
sự âu yếm thể hiện
she showed great tendresse towards her children.
Cô ấy đã thể hiện tình cảm ấm áp lớn lao đối với con cái của mình.
his tendresse for animals was evident in his actions.
Tình cảm yêu thương động vật của anh ấy thể hiện rõ qua hành động của anh ấy.
they exchanged tendresse during their romantic dinner.
Họ đã trao nhau tình cảm ngọt ngào trong bữa tối lãng mạn của họ.
her tendresse made everyone feel welcomed.
Sự ấm áp của cô ấy khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
he wrote her a letter filled with tendresse.
Anh ấy đã viết cho cô ấy một lá thư tràn ngập tình cảm.
tendresse is important in a healthy relationship.
Tình cảm là điều quan trọng trong một mối quan hệ lành mạnh.
they shared a moment of tendresse on the park bench.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc tình cảm trên ghế công viên.
her tendresse towards the elderly was heartwarming.
Sự ấm áp của cô ấy đối với người già thật ấm lòng.
he often expresses his tendresse through small gestures.
Anh ấy thường thể hiện tình cảm của mình qua những cử chỉ nhỏ.
in times of trouble, a little tendresse can go a long way.
Trong những lúc khó khăn, một chút tình cảm có thể đi xa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now