tenias

[Mỹ]/ˈtiː.ni.ə/
[Anh]/ˈtiː.ni.ə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sán dây; băng đầu (trong Hy Lạp cổ đại); dải mô mềm

Cụm từ & Cách kết hợp

tenia infection

nghiễm sán

tenia treatment

điều trị sán

tenia diagnosis

chẩn đoán sán

tenia symptoms

triệu chứng sán

tenia species

loài sán

tenia prevention

phòng ngừa sán

tenia eggs

trứng sán

tenia host

chủ sán

tenia lifecycle

vòng đời sán

tenia risk

nguy cơ sán

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay