tennents' beer
bia Tennents
buy tennents
mua bia Tennents
tennents are cold
bia Tennents đang lạnh
pour tennents
rót bia Tennents
tennents on tap
bia Tennents đang được bơm
serve tennents
dọn bia Tennents
tennents in glass
bia Tennents trong ly
tennents for sale
bia Tennents đang bán
tennents available
bia Tennents có sẵn
tennents are good
bia Tennents rất ngon
the tennents' rights are protected by local housing laws.
Quyền lợi của các thuê nhà được bảo vệ bởi luật nhà ở địa phương.
our building's tennents' association organized a community cleanup last saturday.
Hiệp hội thuê nhà của tòa nhà chúng tôi đã tổ chức dọn dẹp cộng đồng vào thứ bảy tuần trước.
each tennents must pay their monthly rent before the fifth day.
Mỗi thuê nhà phải thanh toán tiền thuê hàng tháng trước ngày thứ năm.
the landlord sent a notice to all tennents regarding the upcoming maintenance.
Chủ nhà đã gửi thông báo đến tất cả các thuê nhà về việc bảo trì sắp tới.
several tennents lodged complaints about the noisy construction next door.
Một số thuê nhà đã khiếu nại về công trình xây dựng ồn ào bên cạnh.
a tennents' meeting is scheduled for next thursday to discuss the lease renewal.
Một cuộc họp thuê nhà được lên kế hoạch vào thứ năm tới để thảo luận việc gia hạn hợp đồng thuê.
the tennents' deposit will be returned within fourteen days after move-out.
Đặt cọc của thuê nhà sẽ được hoàn lại trong vòng mười bốn ngày sau khi dọn ra.
if tennents fail to pay rent on time, the landlord may start eviction procedures.
Nếu các thuê nhà không thanh toán tiền thuê đúng hạn, chủ nhà có thể bắt đầu các thủ tục đuổi người thuê.
the new policy requires tennents to obtain renter's insurance before signing the lease.
Chính sách mới yêu cầu các thuê nhà phải mua bảo hiểm người thuê trước khi ký hợp đồng thuê.
tennents' responsibilities include keeping the unit clean and reporting any repairs promptly.
Trách nhiệm của các thuê nhà bao gồm giữ gìn đơn vị sạch sẽ và báo cáo bất kỳ sửa chữa nào một cách kịp thời.
a sudden increase in utility bills surprised many tennents this month.
Một sự gia tăng đột ngột trong hóa đơn tiện ích đã làm ngạc nhiên nhiều thuê nhà trong tháng này.
the city council will hold a hearing for tennents to voice concerns about housing safety.
Hội đồng thành phố sẽ tổ chức một phiên nghe ý kiến cho các thuê nhà để bày tỏ lo ngại về an toàn nhà ở.
tennents' beer
bia Tennents
buy tennents
mua bia Tennents
tennents are cold
bia Tennents đang lạnh
pour tennents
rót bia Tennents
tennents on tap
bia Tennents đang được bơm
serve tennents
dọn bia Tennents
tennents in glass
bia Tennents trong ly
tennents for sale
bia Tennents đang bán
tennents available
bia Tennents có sẵn
tennents are good
bia Tennents rất ngon
the tennents' rights are protected by local housing laws.
Quyền lợi của các thuê nhà được bảo vệ bởi luật nhà ở địa phương.
our building's tennents' association organized a community cleanup last saturday.
Hiệp hội thuê nhà của tòa nhà chúng tôi đã tổ chức dọn dẹp cộng đồng vào thứ bảy tuần trước.
each tennents must pay their monthly rent before the fifth day.
Mỗi thuê nhà phải thanh toán tiền thuê hàng tháng trước ngày thứ năm.
the landlord sent a notice to all tennents regarding the upcoming maintenance.
Chủ nhà đã gửi thông báo đến tất cả các thuê nhà về việc bảo trì sắp tới.
several tennents lodged complaints about the noisy construction next door.
Một số thuê nhà đã khiếu nại về công trình xây dựng ồn ào bên cạnh.
a tennents' meeting is scheduled for next thursday to discuss the lease renewal.
Một cuộc họp thuê nhà được lên kế hoạch vào thứ năm tới để thảo luận việc gia hạn hợp đồng thuê.
the tennents' deposit will be returned within fourteen days after move-out.
Đặt cọc của thuê nhà sẽ được hoàn lại trong vòng mười bốn ngày sau khi dọn ra.
if tennents fail to pay rent on time, the landlord may start eviction procedures.
Nếu các thuê nhà không thanh toán tiền thuê đúng hạn, chủ nhà có thể bắt đầu các thủ tục đuổi người thuê.
the new policy requires tennents to obtain renter's insurance before signing the lease.
Chính sách mới yêu cầu các thuê nhà phải mua bảo hiểm người thuê trước khi ký hợp đồng thuê.
tennents' responsibilities include keeping the unit clean and reporting any repairs promptly.
Trách nhiệm của các thuê nhà bao gồm giữ gìn đơn vị sạch sẽ và báo cáo bất kỳ sửa chữa nào một cách kịp thời.
a sudden increase in utility bills surprised many tennents this month.
Một sự gia tăng đột ngột trong hóa đơn tiện ích đã làm ngạc nhiên nhiều thuê nhà trong tháng này.
the city council will hold a hearing for tennents to voice concerns about housing safety.
Hội đồng thành phố sẽ tổ chức một phiên nghe ý kiến cho các thuê nhà để bày tỏ lo ngại về an toàn nhà ở.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now