tenno

[Mỹ]/ˈtɛnəʊ/
[Anh]/ˈtɛn.oʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(một nhà lãnh đạo tôn giáo được coi là thần thánh) Hoàng đế Nhật Bản; Hoàng đế Nhật Bản
Các dạng của từ
số nhiềutennoes

Cụm từ & Cách kết hợp

tenno power

sức mạnh của thiên hoàng

tenno rule

quy tắc của thiên hoàng

tenno era

kỷ nguyên thiên hoàng

tenno system

hệ thống của thiên hoàng

tenno lineage

dòng dõi thiên hoàng

tenno title

tước hiệu của thiên hoàng

tenno palace

cung điện của thiên hoàng

tenno ceremony

nghi lễ của thiên hoàng

tenno family

gia đình thiên hoàng

tenno history

lịch sử của thiên hoàng

Câu ví dụ

tenno is a term often used in japanese culture.

tennō là một thuật ngữ thường được sử dụng trong văn hóa Nhật Bản.

the tenno serves as a symbol of the nation.

Tennō là biểu tượng của quốc gia.

many people pay respect to the tenno during ceremonies.

Nhiều người bày tỏ sự tôn kính đối với Tennō trong các buổi lễ.

the tenno's birthday is a national holiday.

Ngày sinh nhật của Tennō là một ngày lễ quốc gia.

in japan, the tenno is considered a divine figure.

Ở Nhật Bản, Tennō được coi là một nhân vật thần thánh.

historical records often mention the tenno.

Các ghi chép lịch sử thường đề cập đến Tennō.

the tenno plays a significant role in state affairs.

Tennō đóng vai trò quan trọng trong công việc của nhà nước.

people celebrate the tenno's reign with various events.

Người dân ăn mừng triều đại của Tennō với nhiều sự kiện khác nhau.

understanding the role of the tenno is essential in japanese history.

Hiểu vai trò của Tennō là điều cần thiết trong lịch sử Nhật Bản.

the tenno's influence can be seen in many aspects of culture.

Ảnh hưởng của Tennō có thể được nhìn thấy trong nhiều khía cạnh của văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay