tenoroon

[Mỹ]/ˌtɛnəˈruːn/
[Anh]/ˌtɛnəˈrun/

Dịch

n. một oboe tenor nhỏ
Các dạng của từ
số nhiềutenoroons

Cụm từ & Cách kết hợp

play tenoroon

chơi tenoroon

tenoroon sound

âm thanh tenoroon

tenoroon player

người chơi tenoroon

tenoroon music

nhạc tenoroon

buy tenoroon

mua tenoroon

tenoroon style

phong cách tenoroon

tenoroon case

ốp tenoroon

tenoroon band

ban nhạc tenoroon

tenoroon lesson

bài học tenoroon

tenoroon technique

kỹ thuật tenoroon

Câu ví dụ

the tenoroon is a smaller version of the clarinet.

tenoroon là phiên bản nhỏ hơn của clarinet.

many musicians enjoy playing the tenoroon in ensembles.

nhiều nhạc sĩ thích chơi tenoroon trong các nhóm nhạc.

learning to play the tenoroon can be quite rewarding.

học chơi tenoroon có thể rất đáng khen thưởng.

she decided to purchase a tenoroon for her music class.

cô ấy quyết định mua một chiếc tenoroon cho lớp học âm nhạc của mình.

the tenoroon produces a sweet and soft sound.

tenoroon tạo ra âm thanh ngọt ngào và nhẹ nhàng.

he practiced the tenoroon daily to improve his skills.

anh ấy luyện tập tenoroon hàng ngày để cải thiện kỹ năng của mình.

in the orchestra, the tenoroon adds depth to the woodwind section.

trong dàn nhạc, tenoroon thêm sự sâu sắc vào phần chơi nhạc gỗ.

the tenoroon is often used in folk music traditions.

tenoroon thường được sử dụng trong các truyền thống âm nhạc dân gian.

she loves the unique tone of her tenoroon.

cô ấy yêu thích âm điệu độc đáo của chiếc tenoroon của mình.

he joined a group that specializes in tenoroon performances.

anh ấy đã tham gia một nhóm chuyên biểu diễn tenoroon.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay