tenrec

[Mỹ]/ˈtɛn.rɛk/
[Anh]/ˈtɛn.rɛk/

Dịch

n. Một loại nhím không đuôi được tìm thấy ở Madagascar, Châu Phi.
Các dạng của từ
số nhiềutenrecs

Cụm từ & Cách kết hợp

tenrec habitat

môi trường sống của tenrec

tenrec species

loài tenrec

tenrec diet

chế độ ăn của tenrec

tenrec behavior

hành vi của tenrec

tenrec conservation

bảo tồn tenrec

tenrec characteristics

đặc điểm của tenrec

tenrec research

nghiên cứu về tenrec

tenrec population

dân số tenrec

tenrec habitat loss

mất môi trường sống của tenrec

tenrec breeding

sinh sản của tenrec

Câu ví dụ

the tenrec is a unique mammal found in madagascar.

tenrec là một loài động vật có vú độc đáo được tìm thấy ở Madagascar.

tenrecs are known for their spiky fur and small size.

tenrec được biết đến với bộ lông nhọn và kích thước nhỏ bé.

many people are fascinated by the tenrec's unusual appearance.

rất nhiều người bị thu hút bởi vẻ ngoài bất thường của tenrec.

tenrecs can be found in a variety of habitats.

tenrec có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

some species of tenrec are capable of hibernation.

một số loài tenrec có khả năng ngủ đông.

tenrecs have a diet that consists mainly of insects.

chế độ ăn của tenrec chủ yếu bao gồm côn trùng.

conservation efforts are important for the tenrec's survival.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với sự sống còn của tenrec.

people often confuse tenrecs with hedgehogs.

mọi người thường nhầm lẫn tenrec với nhím.

studying the tenrec helps scientists understand evolution.

nghiên cứu tenrec giúp các nhà khoa học hiểu về sự tiến hóa.

tenrec populations are affected by habitat loss.

dân số tenrec bị ảnh hưởng bởi mất môi trường sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay