high tensities
mức độ căng cao
low tensities
mức độ căng thấp
varying tensities
mức độ căng khác nhau
tensities increase
mức độ căng tăng lên
tensities decrease
mức độ căng giảm xuống
tensities measured
đo mức độ căng
tensities analyzed
phân tích mức độ căng
tensities reported
báo cáo mức độ căng
tensities calculated
tính toán mức độ căng
tensities compared
so sánh mức độ căng
the experiment measured the light intensities of different colors.
nghiên cứu đã đo lường cường độ ánh sáng của các màu sắc khác nhau.
high intensities of sound can cause hearing damage.
Cường độ âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác.
the artist used varying intensities of color in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các cường độ màu khác nhau trong bức tranh của cô ấy.
intensities of stress can affect your health.
Cường độ căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
different intensities of exercise yield various health benefits.
Các cường độ tập thể dục khác nhau mang lại những lợi ích sức khỏe khác nhau.
the laser emits light at varying intensities.
Laser phát ra ánh sáng ở các cường độ khác nhau.
she measured the intensities of the signals received.
Cô ấy đã đo lường cường độ của các tín hiệu nhận được.
intensities of emotions can vary widely among individuals.
Cường độ cảm xúc có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
the study focused on the intensities of magnetic fields.
Nghiên cứu tập trung vào cường độ của các trường từ tính.
he adjusted the intensities of the lights for the performance.
Anh ấy đã điều chỉnh cường độ ánh sáng cho buổi biểu diễn.
high tensities
mức độ căng cao
low tensities
mức độ căng thấp
varying tensities
mức độ căng khác nhau
tensities increase
mức độ căng tăng lên
tensities decrease
mức độ căng giảm xuống
tensities measured
đo mức độ căng
tensities analyzed
phân tích mức độ căng
tensities reported
báo cáo mức độ căng
tensities calculated
tính toán mức độ căng
tensities compared
so sánh mức độ căng
the experiment measured the light intensities of different colors.
nghiên cứu đã đo lường cường độ ánh sáng của các màu sắc khác nhau.
high intensities of sound can cause hearing damage.
Cường độ âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác.
the artist used varying intensities of color in her painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các cường độ màu khác nhau trong bức tranh của cô ấy.
intensities of stress can affect your health.
Cường độ căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
different intensities of exercise yield various health benefits.
Các cường độ tập thể dục khác nhau mang lại những lợi ích sức khỏe khác nhau.
the laser emits light at varying intensities.
Laser phát ra ánh sáng ở các cường độ khác nhau.
she measured the intensities of the signals received.
Cô ấy đã đo lường cường độ của các tín hiệu nhận được.
intensities of emotions can vary widely among individuals.
Cường độ cảm xúc có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.
the study focused on the intensities of magnetic fields.
Nghiên cứu tập trung vào cường độ của các trường từ tính.
he adjusted the intensities of the lights for the performance.
Anh ấy đã điều chỉnh cường độ ánh sáng cho buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay