tensities

[Mỹ]/tɛnˈsɪtiz/
[Anh]/tɛnˈsɪtiz/

Dịch

n. mức độ căng thẳng hoặc áp lực

Cụm từ & Cách kết hợp

high tensities

mức độ căng cao

low tensities

mức độ căng thấp

varying tensities

mức độ căng khác nhau

tensities increase

mức độ căng tăng lên

tensities decrease

mức độ căng giảm xuống

tensities measured

đo mức độ căng

tensities analyzed

phân tích mức độ căng

tensities reported

báo cáo mức độ căng

tensities calculated

tính toán mức độ căng

tensities compared

so sánh mức độ căng

Câu ví dụ

the experiment measured the light intensities of different colors.

nghiên cứu đã đo lường cường độ ánh sáng của các màu sắc khác nhau.

high intensities of sound can cause hearing damage.

Cường độ âm thanh cao có thể gây tổn thương thính giác.

the artist used varying intensities of color in her painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các cường độ màu khác nhau trong bức tranh của cô ấy.

intensities of stress can affect your health.

Cường độ căng thẳng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.

different intensities of exercise yield various health benefits.

Các cường độ tập thể dục khác nhau mang lại những lợi ích sức khỏe khác nhau.

the laser emits light at varying intensities.

Laser phát ra ánh sáng ở các cường độ khác nhau.

she measured the intensities of the signals received.

Cô ấy đã đo lường cường độ của các tín hiệu nhận được.

intensities of emotions can vary widely among individuals.

Cường độ cảm xúc có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.

the study focused on the intensities of magnetic fields.

Nghiên cứu tập trung vào cường độ của các trường từ tính.

he adjusted the intensities of the lights for the performance.

Anh ấy đã điều chỉnh cường độ ánh sáng cho buổi biểu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay