the recent political tensions have caused the stock market to plummet.
những căng thẳng chính trị gần đây đã khiến thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh.
he suffers from severe nervous tension before every public speaking engagement.
anh ấy bị căng thẳng thần kinh nghiêm trọng trước mỗi lần tham gia nói trước công chúng.
you must adjust the string tension to get the racquet to perform correctly.
bạn phải điều chỉnh độ căng của dây để vợt hoạt động đúng cách.
experts are closely monitoring international tensions following the border dispute.
các chuyên gia đang theo dõi sát sao các căng thẳng quốc tế sau tranh chấp biên giới.
the narrative tension in the mystery novel kept me reading until dawn.
độ căng thẳng trong cốt truyện của tiểu thuyết trinh thám khiến tôi đọc đến bình minh.
massage therapy is an excellent way to relieve muscle tension after a workout.
châm cứu là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng cơ bắp sau khi tập luyện.
high surface tension allows insects like water striders to walk on water.
độ căng bề mặt cao cho phép các loài côn trùng như bọ nước đi lại trên mặt nước.
there was a lot of racial tension in the city during the 1960s.
trong những năm 1960, thành phố có nhiều căng thẳng chủng tộc.
the film builds dramatic tension slowly until the shocking climax.
phim xây dựng căng thẳng kịch tính chậm rãi cho đến cao trào sốc.
increasing tension on the garage door spring can make it easier to lift.
tăng độ căng trên lò xo cửa garage có thể giúp nâng lên dễ dàng hơn.
the author creates psychological tension by revealing the character's deepest secrets.
tác giả tạo ra căng thẳng tâm lý bằng cách tiết lộ những bí mật sâu thẳm của nhân vật.
facial tension often results from stress and lack of sleep.
căng thẳng khuôn mặt thường là kết quả của căng thẳng và thiếu ngủ.
family tensions often arise during the holidays due to conflicting expectations.
các căng thẳng gia đình thường xảy ra vào dịp lễ do những kỳ vọng mâu thuẫn.
a tighter belt creates more tension which helps transfer power efficiently.
một chiếc thắt lưng chật hơn tạo ra nhiều căng thẳng hơn, giúp truyền lực hiệu quả hơn.
sexual tension can be felt between the two main characters throughout the movie.
căng thẳng tình dục có thể cảm nhận được giữa hai nhân vật chính suốt bộ phim.
the recent political tensions have caused the stock market to plummet.
những căng thẳng chính trị gần đây đã khiến thị trường chứng khoán sụt giảm mạnh.
he suffers from severe nervous tension before every public speaking engagement.
anh ấy bị căng thẳng thần kinh nghiêm trọng trước mỗi lần tham gia nói trước công chúng.
you must adjust the string tension to get the racquet to perform correctly.
bạn phải điều chỉnh độ căng của dây để vợt hoạt động đúng cách.
experts are closely monitoring international tensions following the border dispute.
các chuyên gia đang theo dõi sát sao các căng thẳng quốc tế sau tranh chấp biên giới.
the narrative tension in the mystery novel kept me reading until dawn.
độ căng thẳng trong cốt truyện của tiểu thuyết trinh thám khiến tôi đọc đến bình minh.
massage therapy is an excellent way to relieve muscle tension after a workout.
châm cứu là một cách tuyệt vời để giảm căng thẳng cơ bắp sau khi tập luyện.
high surface tension allows insects like water striders to walk on water.
độ căng bề mặt cao cho phép các loài côn trùng như bọ nước đi lại trên mặt nước.
there was a lot of racial tension in the city during the 1960s.
trong những năm 1960, thành phố có nhiều căng thẳng chủng tộc.
the film builds dramatic tension slowly until the shocking climax.
phim xây dựng căng thẳng kịch tính chậm rãi cho đến cao trào sốc.
increasing tension on the garage door spring can make it easier to lift.
tăng độ căng trên lò xo cửa garage có thể giúp nâng lên dễ dàng hơn.
the author creates psychological tension by revealing the character's deepest secrets.
tác giả tạo ra căng thẳng tâm lý bằng cách tiết lộ những bí mật sâu thẳm của nhân vật.
facial tension often results from stress and lack of sleep.
căng thẳng khuôn mặt thường là kết quả của căng thẳng và thiếu ngủ.
family tensions often arise during the holidays due to conflicting expectations.
các căng thẳng gia đình thường xảy ra vào dịp lễ do những kỳ vọng mâu thuẫn.
a tighter belt creates more tension which helps transfer power efficiently.
một chiếc thắt lưng chật hơn tạo ra nhiều căng thẳng hơn, giúp truyền lực hiệu quả hơn.
sexual tension can be felt between the two main characters throughout the movie.
căng thẳng tình dục có thể cảm nhận được giữa hai nhân vật chính suốt bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay