applaud tepidly
Vietnamese_translation
react tepidly
Vietnamese_translation
receive tepidly
Vietnamese_translation
respond tepidly
Vietnamese_translation
greeted tepidly
Vietnamese_translation
welcomed tepidly
Vietnamese_translation
the audience greeted the performance tepidly with only scattered polite applause.
Khán giả đón nhận màn trình diễn một cách thờ ơ, chỉ có những tràng pháo tay lịch sự rải rác.
she responded tepidly to his marriage proposal, expressing neither acceptance nor outright rejection.
Cô ấy đáp lại lời cầu hôn của anh ấy một cách thờ ơ, không bày tỏ sự chấp nhận hay từ chối rõ ràng.
the board received the new business proposal tepidly after reviewing the financial projections.
Ban giám đốc đón nhận đề xuất kinh doanh mới một cách thờ ơ sau khi xem xét các dự báo tài chính.
he applauded tepidly at the end of the politician's lengthy and uninspiring speech.
Anh ấy vỗ tay một cách thờ ơ sau bài phát biểu dài và thiếu cảm hứng của chính trị gia.
the critics reviewed the highly anticipated film tepidly, citing weak plot development.
Các nhà phê bình đánh giá bộ phim được mong chờ cao một cách thờ ơ, viện dẫn sự phát triển cốt truyện yếu kém.
the restaurant manager tepidly apologized for the delayed service during the busy dinner rush.
Quản lý nhà hàng xin lỗi một cách thờ ơ về việc phục vụ chậm trễ trong giờ cao điểm ăn tối.
she smiled tepidly when her coworker announced an unexpected promotion at the meeting.
Cô ấy mỉm cười một cách thờ ơ khi đồng nghiệp thông báo về một việc thăng chức bất ngờ trong cuộc họp.
the city council endorsed the downtown development plan tepidly following extensive public debate.
Hội đồng thành phố ủng hộ kế hoạch phát triển khu trung tâm một cách thờ ơ sau một cuộc tranh luận công khai rộng rãi.
the loyal fans reacted tepidly to the news of their star player's controversial transfer.
Các fan trung thành phản ứng một cách thờ ơ trước tin tức về việc chuyển nhượng gây tranh cãi của cầu thủ ngôi sao của họ.
he supported his brother's business venture tepidly, secretly doubting its chances of success.
Anh ấy ủng hộ dự án kinh doanh của anh trai một cách thờ ơ, âm thầm nghi ngờ khả năng thành công của nó.
the employees welcomed the sudden policy change tepidly, fearing additional workload requirements.
Các nhân viên chào đón sự thay đổi chính sách đột ngột một cách thờ ơ, lo ngại về yêu cầu khối lượng công việc bổ sung.
the warm water heater tepidly supplied lukewarm water to the apartment's ancient radiators.
Máy nước nóng cung cấp nước ấm vừa đủ một cách thờ ơ cho các bộ phận sưởi ấm cũ kỹ của căn hộ.
applaud tepidly
Vietnamese_translation
react tepidly
Vietnamese_translation
receive tepidly
Vietnamese_translation
respond tepidly
Vietnamese_translation
greeted tepidly
Vietnamese_translation
welcomed tepidly
Vietnamese_translation
the audience greeted the performance tepidly with only scattered polite applause.
Khán giả đón nhận màn trình diễn một cách thờ ơ, chỉ có những tràng pháo tay lịch sự rải rác.
she responded tepidly to his marriage proposal, expressing neither acceptance nor outright rejection.
Cô ấy đáp lại lời cầu hôn của anh ấy một cách thờ ơ, không bày tỏ sự chấp nhận hay từ chối rõ ràng.
the board received the new business proposal tepidly after reviewing the financial projections.
Ban giám đốc đón nhận đề xuất kinh doanh mới một cách thờ ơ sau khi xem xét các dự báo tài chính.
he applauded tepidly at the end of the politician's lengthy and uninspiring speech.
Anh ấy vỗ tay một cách thờ ơ sau bài phát biểu dài và thiếu cảm hứng của chính trị gia.
the critics reviewed the highly anticipated film tepidly, citing weak plot development.
Các nhà phê bình đánh giá bộ phim được mong chờ cao một cách thờ ơ, viện dẫn sự phát triển cốt truyện yếu kém.
the restaurant manager tepidly apologized for the delayed service during the busy dinner rush.
Quản lý nhà hàng xin lỗi một cách thờ ơ về việc phục vụ chậm trễ trong giờ cao điểm ăn tối.
she smiled tepidly when her coworker announced an unexpected promotion at the meeting.
Cô ấy mỉm cười một cách thờ ơ khi đồng nghiệp thông báo về một việc thăng chức bất ngờ trong cuộc họp.
the city council endorsed the downtown development plan tepidly following extensive public debate.
Hội đồng thành phố ủng hộ kế hoạch phát triển khu trung tâm một cách thờ ơ sau một cuộc tranh luận công khai rộng rãi.
the loyal fans reacted tepidly to the news of their star player's controversial transfer.
Các fan trung thành phản ứng một cách thờ ơ trước tin tức về việc chuyển nhượng gây tranh cãi của cầu thủ ngôi sao của họ.
he supported his brother's business venture tepidly, secretly doubting its chances of success.
Anh ấy ủng hộ dự án kinh doanh của anh trai một cách thờ ơ, âm thầm nghi ngờ khả năng thành công của nó.
the employees welcomed the sudden policy change tepidly, fearing additional workload requirements.
Các nhân viên chào đón sự thay đổi chính sách đột ngột một cách thờ ơ, lo ngại về yêu cầu khối lượng công việc bổ sung.
the warm water heater tepidly supplied lukewarm water to the apartment's ancient radiators.
Máy nước nóng cung cấp nước ấm vừa đủ một cách thờ ơ cho các bộ phận sưởi ấm cũ kỹ của căn hộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay