tequilas

[Mỹ]/tɪ'kiːlə/
[Anh]/tə'kilə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu chưng cất được làm từ cây agave, còn được gọi là mezcal.

Câu ví dụ

A blend of tequila and the damiana herb, a reputed aphrodisiac.

Một hỗn hợp của tequila và cây damiana, một loại thuốc kích dục nổi tiếng.

She enjoyed sipping tequila on the beach at sunset.

Cô ấy thích nhấm nháp tequila trên bãi biển khi hoàng hôn.

Tequila shots are a popular choice at parties.

Tequila shots là lựa chọn phổ biến tại các bữa tiệc.

He ordered a margarita, a classic tequila cocktail.

Anh ấy gọi một margarita, một loại cocktail tequila cổ điển.

The tequila sunrise is a visually stunning drink.

Tequila sunrise là một loại đồ uống vô cùng đẹp mắt.

She prefers her tequila with a slice of lime.

Cô ấy thích uống tequila với một lát chanh.

Tequila is often used as a base spirit in cocktails.

Tequila thường được sử dụng làm rượu nền trong các loại cocktail.

The bartender recommended a top-shelf tequila for the margarita.

Người pha chế khuyên dùng loại tequila cao cấp cho món margarita.

They celebrated with shots of tequila.

Họ ăn mừng bằng những ly tequila.

Tequila is made from the blue agave plant.

Tequila được làm từ cây agave xanh.

The tequila bottle was adorned with a colorful label.

Chai tequila được trang trí bằng một nhãn đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay