terass

[Mỹ]/ˈtɛrəs/
[Anh]/ˈtɛrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. teratoma, một loại khối u được cấu thành từ các loại mô khác nhau

Cụm từ & Cách kết hợp

teras house

nhà sân thượng

teras garden

vườn sân thượng

teras view

view sân thượng

teras roof

mái sân thượng

teras design

thiết kế sân thượng

teras space

không gian sân thượng

teras layout

bố cục sân thượng

teras area

khu vực sân thượng

teras style

phong cách sân thượng

teras balcony

ban công sân thượng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay