tercets

[Mỹ]/ˈtɜːsɛt/
[Anh]/ˈtɜrˌsɛt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khổ thơ ba dòng, đặc biệt là một khổ có một sơ đồ vần cụ thể; ba dòng thơ có vần.

Cụm từ & Cách kết hợp

musical tercet

tercet âm nhạc

lyrical tercet

tercet trữ tình

poetic tercet

tercet thơ

tercet form

dạng thức của tercet

tercet rhyme

vần của tercet

tercet structure

cấu trúc của tercet

tercet arrangement

bố cục của tercet

tercet verse

đoạn thơ tercet

tercet performance

biểu diễn tercet

tercet composition

sáng tác tercet

Câu ví dụ

a tercet can create a unique rhythm in poetry.

một hiệp ba có thể tạo ra một nhịp điệu độc đáo trong thơ.

many songs are structured in a tercet format.

nhiều bài hát được cấu trúc theo khuôn khổ hiệp ba.

the poet wrote a beautiful tercet about nature.

nhà thơ đã viết một hiệp ba tuyệt đẹp về thiên nhiên.

in a tercet, the rhyme scheme often enhances the message.

trong một hiệp ba, lược đồ vần thường làm tăng thêm thông điệp.

she composed a tercet that captured her emotions perfectly.

cô ấy đã sáng tác một hiệp ba thể hiện hoàn hảo cảm xúc của cô ấy.

the tercet format is popular in classical sonnets.

khuôn khổ hiệp ba phổ biến trong các bài thơ sonnet cổ điển.

each line of the tercet contributes to the overall theme.

mỗi dòng của hiệp ba đóng góp vào chủ đề tổng thể.

writing a tercet requires careful word choice.

viết một hiệp ba đòi hỏi sự lựa chọn từ cẩn thận.

she practiced writing a tercet every day.

cô ấy luyện viết một hiệp ba mỗi ngày.

in music, a tercet can refer to a trio of singers.

trong âm nhạc, một hiệp ba có thể đề cập đến một bộ ba ca sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay