tergal

[Mỹ]/ˈtɜːɡəl/
[Anh]/ˈtɜrɡəl/

Dịch

adj. liên quan đến lưng hoặc mặt lưng; thuộc về bề mặt phía sau
Word Forms
số nhiềutergals

Cụm từ & Cách kết hợp

tergal fabric

vải tergal

tergal yarn

sợi tergal

tergal clothing

quần áo tergal

tergal blend

pha trộn tergal

tergal textile

dệt may tergal

tergal finish

hoàn thiện tergal

tergal thread

luoi tergal

tergal coat

áo khoác tergal

tergal insulation

vật liệu cách nhiệt tergal

Câu ví dụ

my new jacket is made of tergal fabric.

áo khoác mới của tôi được làm từ vải tergal.

tergal is known for its durability and comfort.

Tergal nổi tiếng về độ bền và sự thoải mái.

many sportswear brands use tergal in their designs.

Nhiều thương hiệu đồ thể thao sử dụng tergal trong thiết kế của họ.

the tergal material is easy to wash and quick to dry.

Vật liệu tergal dễ giặt và nhanh khô.

she prefers clothes made from tergal for outdoor activities.

Cô ấy thích những bộ quần áo làm từ tergal cho các hoạt động ngoài trời.

tergal blends well with other fabrics for added comfort.

Tergal dễ dàng kết hợp với các loại vải khác để tăng thêm sự thoải mái.

in fashion, tergal is often chosen for its vibrant colors.

Trong thời trang, tergal thường được lựa chọn vì màu sắc tươi sáng của nó.

the tergal shirt is perfect for summer wear.

Áo sơ mi tergal rất lý tưởng để mặc mùa hè.

many athletes trust tergal for their training gear.

Nhiều vận động viên tin tưởng tergal cho trang bị tập luyện của họ.

she bought a tergal bag for its lightweight feature.

Cô ấy đã mua một chiếc túi tergal vì tính năng nhẹ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay