tergiversating behavior
hành vi do dự
tergiversating tactics
chiến thuật do dự
tergiversating responses
phản hồi do dự
tergiversating politicians
các chính trị gia do dự
tergiversating arguments
các lập luận do dự
tergiversating remarks
những nhận xét do dự
tergiversating discussions
các cuộc thảo luận do dự
tergiversating statements
những phát biểu do dự
tergiversating issues
các vấn đề do dự
tergiversating claims
những tuyên bố do dự
he kept tergiversating about his plans for the weekend.
anh ta liên tục do dự về kế hoạch cho cuối tuần.
politicians often resort to tergiversating when faced with tough questions.
các chính trị gia thường sử dụng thủ đoạn để tránh những câu hỏi khó.
her tergiversating responses frustrated the interviewer.
những câu trả lời quanh co của cô ấy khiến người phỏng vấn thất vọng.
it's better to be honest than to be tergiversating.
tốt hơn là thành thật hơn là quanh co.
he was tergiversating about his involvement in the project.
anh ta đang quanh co về sự tham gia của mình vào dự án.
she found it hard to trust him due to his tergiversating nature.
cô ấy thấy khó tin anh ta vì tính cách quanh co của anh ấy.
the lawyer was accused of tergiversating during the trial.
luật sư bị cáo buộc là đã quanh co trong phiên tòa.
his tergiversating made it difficult to understand his true intentions.
sự quanh co của anh ấy khiến khó hiểu ý định thực sự của anh ấy.
instead of answering directly, he kept tergiversating.
thay vì trả lời trực tiếp, anh ta liên tục do dự.
she was tired of his tergiversating and wanted a straight answer.
cô ấy mệt mỏi với sự quanh co của anh ấy và muốn một câu trả lời thẳng thắn.
tergiversating behavior
hành vi do dự
tergiversating tactics
chiến thuật do dự
tergiversating responses
phản hồi do dự
tergiversating politicians
các chính trị gia do dự
tergiversating arguments
các lập luận do dự
tergiversating remarks
những nhận xét do dự
tergiversating discussions
các cuộc thảo luận do dự
tergiversating statements
những phát biểu do dự
tergiversating issues
các vấn đề do dự
tergiversating claims
những tuyên bố do dự
he kept tergiversating about his plans for the weekend.
anh ta liên tục do dự về kế hoạch cho cuối tuần.
politicians often resort to tergiversating when faced with tough questions.
các chính trị gia thường sử dụng thủ đoạn để tránh những câu hỏi khó.
her tergiversating responses frustrated the interviewer.
những câu trả lời quanh co của cô ấy khiến người phỏng vấn thất vọng.
it's better to be honest than to be tergiversating.
tốt hơn là thành thật hơn là quanh co.
he was tergiversating about his involvement in the project.
anh ta đang quanh co về sự tham gia của mình vào dự án.
she found it hard to trust him due to his tergiversating nature.
cô ấy thấy khó tin anh ta vì tính cách quanh co của anh ấy.
the lawyer was accused of tergiversating during the trial.
luật sư bị cáo buộc là đã quanh co trong phiên tòa.
his tergiversating made it difficult to understand his true intentions.
sự quanh co của anh ấy khiến khó hiểu ý định thực sự của anh ấy.
instead of answering directly, he kept tergiversating.
thay vì trả lời trực tiếp, anh ta liên tục do dự.
she was tired of his tergiversating and wanted a straight answer.
cô ấy mệt mỏi với sự quanh co của anh ấy và muốn một câu trả lời thẳng thắn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay