teriyaki chicken
gà teriyaki
teriyaki sauce
nước sốt teriyaki
teriyaki beef
thịt bò teriyaki
teriyaki salmon
cá hồi teriyaki
teriyaki tofu
đậu phụ teriyaki
teriyaki burger
bánh mì teriyaki
teriyaki bowl
cơm teriyaki
teriyaki noodles
mì teriyaki
teriyaki shrimp
tôm teriyaki
teriyaki glaze
lớp phủ teriyaki
we ordered teriyaki chicken for dinner.
Chúng tôi đã gọi món gà teriyaki cho bữa tối.
teriyaki sauce adds a sweet flavor to dishes.
Sốt teriyaki thêm hương vị ngọt ngào vào các món ăn.
she loves teriyaki salmon with rice.
Cô ấy rất thích cá hồi teriyaki với cơm.
you can make teriyaki tofu for a vegetarian option.
Bạn có thể làm món đậu phụ teriyaki cho lựa chọn ăn chay.
we enjoyed teriyaki beef at the restaurant.
Chúng tôi đã tận hưởng món thịt bò teriyaki tại nhà hàng.
he marinated the chicken in teriyaki sauce overnight.
Anh ấy đã ướp gà trong sốt teriyaki qua đêm.
teriyaki burgers are a popular choice at the grill.
Bánh mì teriyaki là một lựa chọn phổ biến tại lò nướng.
she drizzled teriyaki sauce over her stir-fried vegetables.
Cô ấy rưới sốt teriyaki lên rau xào của mình.
we had a teriyaki feast at the food festival.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc teriyaki tại lễ hội ẩm thực.
he prefers teriyaki glaze on his grilled chicken.
Anh ấy thích lớp phủ teriyaki trên món gà nướng của mình.
teriyaki chicken
gà teriyaki
teriyaki sauce
nước sốt teriyaki
teriyaki beef
thịt bò teriyaki
teriyaki salmon
cá hồi teriyaki
teriyaki tofu
đậu phụ teriyaki
teriyaki burger
bánh mì teriyaki
teriyaki bowl
cơm teriyaki
teriyaki noodles
mì teriyaki
teriyaki shrimp
tôm teriyaki
teriyaki glaze
lớp phủ teriyaki
we ordered teriyaki chicken for dinner.
Chúng tôi đã gọi món gà teriyaki cho bữa tối.
teriyaki sauce adds a sweet flavor to dishes.
Sốt teriyaki thêm hương vị ngọt ngào vào các món ăn.
she loves teriyaki salmon with rice.
Cô ấy rất thích cá hồi teriyaki với cơm.
you can make teriyaki tofu for a vegetarian option.
Bạn có thể làm món đậu phụ teriyaki cho lựa chọn ăn chay.
we enjoyed teriyaki beef at the restaurant.
Chúng tôi đã tận hưởng món thịt bò teriyaki tại nhà hàng.
he marinated the chicken in teriyaki sauce overnight.
Anh ấy đã ướp gà trong sốt teriyaki qua đêm.
teriyaki burgers are a popular choice at the grill.
Bánh mì teriyaki là một lựa chọn phổ biến tại lò nướng.
she drizzled teriyaki sauce over her stir-fried vegetables.
Cô ấy rưới sốt teriyaki lên rau xào của mình.
we had a teriyaki feast at the food festival.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc teriyaki tại lễ hội ẩm thực.
he prefers teriyaki glaze on his grilled chicken.
Anh ấy thích lớp phủ teriyaki trên món gà nướng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay