tessie

[Mỹ]/ˈtɛzi/
[Anh]/ˈtɛsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên gọi nữ, tương đương với Theresa hoặc Tess

Cụm từ & Cách kết hợp

tessie is here

tessie đã đến đây

call tessie now

gọi tessie ngay

tessie loves cake

tessie thích bánh ngọt

meet tessie later

gặp tessie sau

tessie is funny

tessie rất hài hước

help tessie out

giúp tessie

tessie likes music

tessie thích âm nhạc

where's tessie?

tessie ở đâu?

tessie has arrived

tessie đã đến

tessie enjoys reading

tessie thích đọc sách

Câu ví dụ

tessie loves to play the piano.

tessie thích chơi piano.

have you seen tessie's new dress?

bạn đã thấy chiếc váy mới của tessie chưa?

tessie enjoys reading books in her free time.

tessie thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

tessie is planning a surprise party for her friend.

tessie đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.

everyone is excited to see tessie's performance.

mọi người đều rất hào hứng được xem màn trình diễn của tessie.

tessie often helps her neighbors with their chores.

tessie thường giúp đỡ hàng xóm của cô ấy làm việc nhà.

tessie has a talent for painting beautiful landscapes.

tessie có tài năng vẽ tranh phong cảnh đẹp.

tessie and her friends went on a hiking trip.

tessie và bạn bè của cô ấy đã đi phượt.

tessie is known for her delicious baking skills.

tessie nổi tiếng với kỹ năng làm bánh ngon của cô ấy.

tessie volunteers at the local animal shelter.

tessie tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay