testcrosses results
kết quả lai nghiệm
testcrosses analysis
phân tích lai nghiệm
testcrosses method
phương pháp lai nghiệm
testcrosses data
dữ liệu lai nghiệm
testcrosses procedure
thủ tục lai nghiệm
testcrosses evaluation
đánh giá lai nghiệm
testcrosses design
thiết kế lai nghiệm
testcrosses metrics
các chỉ số lai nghiệm
testcrosses outcomes
kết quả của lai nghiệm
testcrosses framework
khung lai nghiệm
the geneticist performed several testcrosses to determine the genotype of the plants.
Nhà di truyền học đã thực hiện nhiều phép lai kiểm tra để xác định kiểu gen của cây trồng.
testcrosses are essential for understanding inheritance patterns.
Các phép lai kiểm tra rất quan trọng để hiểu các kiểu hình di truyền.
by conducting testcrosses, she was able to identify the dominant traits.
Bằng cách thực hiện các phép lai kiểm tra, cô ấy đã có thể xác định các đặc điểm trội.
testcrosses can reveal hidden alleles in a population.
Các phép lai kiểm tra có thể tiết lộ các alen ẩn trong một quần thể.
the results from the testcrosses confirmed the hypothesis about gene linkage.
Kết quả từ các phép lai kiểm tra đã xác nhận giả thuyết về liên kết gen.
performing testcrosses is a common practice in plant breeding.
Việc thực hiện các phép lai kiểm tra là một phương pháp phổ biến trong chọn giống cây trồng.
he used testcrosses to investigate the genetic diversity of the species.
Anh ấy đã sử dụng các phép lai kiểm tra để điều tra sự đa dạng di truyền của loài.
testcrosses help to clarify the genetic makeup of hybrids.
Các phép lai kiểm tra giúp làm rõ thành phần di truyền của các giống lai.
in her research, she emphasized the importance of testcrosses in genetic studies.
Trong nghiên cứu của cô ấy, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của các phép lai kiểm tra trong các nghiên cứu di truyền.
testcrosses can be used to evaluate the effectiveness of breeding strategies.
Các phép lai kiểm tra có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược chọn giống.
testcrosses results
kết quả lai nghiệm
testcrosses analysis
phân tích lai nghiệm
testcrosses method
phương pháp lai nghiệm
testcrosses data
dữ liệu lai nghiệm
testcrosses procedure
thủ tục lai nghiệm
testcrosses evaluation
đánh giá lai nghiệm
testcrosses design
thiết kế lai nghiệm
testcrosses metrics
các chỉ số lai nghiệm
testcrosses outcomes
kết quả của lai nghiệm
testcrosses framework
khung lai nghiệm
the geneticist performed several testcrosses to determine the genotype of the plants.
Nhà di truyền học đã thực hiện nhiều phép lai kiểm tra để xác định kiểu gen của cây trồng.
testcrosses are essential for understanding inheritance patterns.
Các phép lai kiểm tra rất quan trọng để hiểu các kiểu hình di truyền.
by conducting testcrosses, she was able to identify the dominant traits.
Bằng cách thực hiện các phép lai kiểm tra, cô ấy đã có thể xác định các đặc điểm trội.
testcrosses can reveal hidden alleles in a population.
Các phép lai kiểm tra có thể tiết lộ các alen ẩn trong một quần thể.
the results from the testcrosses confirmed the hypothesis about gene linkage.
Kết quả từ các phép lai kiểm tra đã xác nhận giả thuyết về liên kết gen.
performing testcrosses is a common practice in plant breeding.
Việc thực hiện các phép lai kiểm tra là một phương pháp phổ biến trong chọn giống cây trồng.
he used testcrosses to investigate the genetic diversity of the species.
Anh ấy đã sử dụng các phép lai kiểm tra để điều tra sự đa dạng di truyền của loài.
testcrosses help to clarify the genetic makeup of hybrids.
Các phép lai kiểm tra giúp làm rõ thành phần di truyền của các giống lai.
in her research, she emphasized the importance of testcrosses in genetic studies.
Trong nghiên cứu của cô ấy, cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của các phép lai kiểm tra trong các nghiên cứu di truyền.
testcrosses can be used to evaluate the effectiveness of breeding strategies.
Các phép lai kiểm tra có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các chiến lược chọn giống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay