testicles ache
Việt Nam_translation
testicles shrink
Việt Nam_translation
testicles swell
Việt Nam_translation
protect testicles
Việt Nam_translation
examine testicles
Việt Nam_translation
testicles drop
Việt Nam_translation
he grabbed his testicles in pain after the accident.
Anh ta nắm lấy tinh hoàn của mình vì đau đớn sau tai nạn.
the doctor examined his testicles for any abnormalities.
Bác sĩ đã kiểm tra tinh hoàn của anh ta xem có bất thường nào không.
the boxer protected his testicles with a groin guard.
Tay đấm đã bảo vệ tinh hoàn của mình bằng một bảo vệ ống bẹn.
he felt a sharp pain in his testicles during the game.
Anh ta cảm thấy đau nhói ở tinh hoàn trong trận đấu.
the athlete wore supportive underwear to protect his testicles.
Vận động viên đã mặc đồ lót hỗ trợ để bảo vệ tinh hoàn của mình.
the veterinarian checked the dog's testicles for swelling.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra tinh hoàn của chó xem có sưng không.
he was embarrassed to talk about his testicles with the doctor.
Anh ta ngại nói về tinh hoàn của mình với bác sĩ.
the injury caused significant pain and swelling in his testicles.
Chấn thương gây ra đau và sưng đáng kể ở tinh hoàn của anh ta.
the young man was worried about his testicles not dropping.
Người thanh niên lo lắng về việc tinh hoàn của mình không sa xuống.
he underwent surgery to remove a lump from his testicles.
Anh ta đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ một khối u khỏi tinh hoàn của mình.
the athlete's testicles were vulnerable during the match.
Tinh hoàn của vận động viên dễ bị tổn thương trong trận đấu.
testicles ache
Việt Nam_translation
testicles shrink
Việt Nam_translation
testicles swell
Việt Nam_translation
protect testicles
Việt Nam_translation
examine testicles
Việt Nam_translation
testicles drop
Việt Nam_translation
he grabbed his testicles in pain after the accident.
Anh ta nắm lấy tinh hoàn của mình vì đau đớn sau tai nạn.
the doctor examined his testicles for any abnormalities.
Bác sĩ đã kiểm tra tinh hoàn của anh ta xem có bất thường nào không.
the boxer protected his testicles with a groin guard.
Tay đấm đã bảo vệ tinh hoàn của mình bằng một bảo vệ ống bẹn.
he felt a sharp pain in his testicles during the game.
Anh ta cảm thấy đau nhói ở tinh hoàn trong trận đấu.
the athlete wore supportive underwear to protect his testicles.
Vận động viên đã mặc đồ lót hỗ trợ để bảo vệ tinh hoàn của mình.
the veterinarian checked the dog's testicles for swelling.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra tinh hoàn của chó xem có sưng không.
he was embarrassed to talk about his testicles with the doctor.
Anh ta ngại nói về tinh hoàn của mình với bác sĩ.
the injury caused significant pain and swelling in his testicles.
Chấn thương gây ra đau và sưng đáng kể ở tinh hoàn của anh ta.
the young man was worried about his testicles not dropping.
Người thanh niên lo lắng về việc tinh hoàn của mình không sa xuống.
he underwent surgery to remove a lump from his testicles.
Anh ta đã trải qua phẫu thuật để loại bỏ một khối u khỏi tinh hoàn của mình.
the athlete's testicles were vulnerable during the match.
Tinh hoàn của vận động viên dễ bị tổn thương trong trận đấu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay