tetrachromacy

[Mỹ]//ˌtetrəˈkrəʊməsi//
[Anh]//ˌtetrəˈkroʊməsi//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

human tetrachromacy

possible tetrachromacy

rare tetrachromacy

tetrachromacy testing

tetrachromacy gene

tetrachromacy trait

detecting tetrachromacy

confirmed tetrachromacy

tetrachromacy in women

tetrachromacy research

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay