tetragons

[US]/ˈtɛtrəɡən/
[UK]/ˈtɛtrəɡɑn/
Frequency: Very High

Translation

n. một tứ giác

Phrases & Collocations

tetragon shape

hình tứ giác

tetragon area

diện tích tứ giác

tetragon properties

tính chất của tứ giác

tetragon angles

góc của tứ giác

tetragon sides

cạnh của tứ giác

tetragon classification

phân loại tứ giác

tetragon perimeter

chu vi tứ giác

tetragon symmetry

tính đối xứng của tứ giác

tetragon examples

ví dụ về tứ giác

tetragon types

các loại tứ giác

Example Sentences

a tetragon has four sides and four angles.

một hình tứ giác có bốn cạnh và bốn góc.

in geometry, a square is a type of tetragon.

trong hình học, một hình vuông là một loại hình tứ giác.

the tetragon can be classified as a rectangle or a trapezoid.

hình tứ giác có thể được phân loại là hình chữ nhật hoặc hình thang.

we learned how to calculate the area of a tetragon.

chúng ta đã học cách tính diện tích của một hình tứ giác.

each angle in a regular tetragon measures 90 degrees.

mỗi góc trong một hình tứ giác đều có số đo là 90 độ.

the architect designed a building in the shape of a tetragon.

kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có hình dạng là một hình tứ giác.

to create a tetragon, you need to connect four points.

để tạo ra một hình tứ giác, bạn cần kết nối bốn điểm.

in art, a tetragon can be used to create interesting patterns.

trong nghệ thuật, một hình tứ giác có thể được sử dụng để tạo ra những họa tiết thú vị.

the perimeter of a tetragon is the sum of all its sides.

chu vi của một hình tứ giác là tổng của tất cả các cạnh của nó.

understanding the properties of a tetragon is essential in mathematics.

hiểu các tính chất của một hình tứ giác là điều cần thiết trong toán học.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now