tetrapody

[Mỹ]/ˈtɛtrəˌpɒdi/
[Anh]/ˈtɛtrəˌpɑdi/

Dịch

n. một đơn vị đo lường bằng bốn bộ tiêu chuẩn

Cụm từ & Cách kết hợp

tetrapody structure

cấu trúc tứ hành

tetrapody pattern

mẫu tứ hành

tetrapody analysis

phân tích tứ hành

tetrapody rhythm

nhịp điệu tứ hành

tetrapody form

dạng tứ hành

tetrapody meter

thơ lục bát

tetrapody verse

đoạn thơ tứ hành

tetrapody style

phong cách tứ hành

tetrapody concept

khái niệm tứ hành

tetrapody usage

sử dụng tứ hành

Câu ví dụ

tetrapody is a common feature in many vertebrates.

tứ chi là một đặc điểm phổ biến ở nhiều động vật có xương sống.

understanding tetrapody helps in studying animal evolution.

hiểu về tứ chi giúp nghiên cứu sự tiến hóa của động vật.

tetrapody allows for greater mobility on land.

tứ chi cho phép khả năng di chuyển trên cạn tốt hơn.

many amphibians exhibit tetrapody during their life cycle.

nhiều động vật lưỡng cư thể hiện tứ chi trong suốt vòng đời của chúng.

researchers study tetrapody to learn about locomotion.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về tứ chi để tìm hiểu về sự di chuyển.

tetrapody evolved from ancestral fish species.

tứ chi tiến hóa từ các loài cá tổ tiên.

some reptiles also display tetrapody characteristics.

một số loài bò sát cũng thể hiện các đặc điểm của tứ chi.

the study of tetrapody includes various animal groups.

nghiên cứu về tứ chi bao gồm nhiều nhóm động vật khác nhau.

in tetrapody, limbs are adapted for different environments.

trong tứ chi, các chi được thích nghi với các môi trường khác nhau.

tetrapody is essential for understanding vertebrate anatomy.

tứ chi là điều cần thiết để hiểu về giải phẫu học của động vật có xương sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay