texturizers

[Mỹ]/ˈtekstʃəraɪzəz/
[Anh]/ˈtekstʃəraɪzərz/

Dịch

n. các chất hóa học làm thay đổi cấu trúc hoặc kết cấu của vật liệu, đặc biệt trong chế biến thực phẩm hoặc các ứng dụng công nghiệp.

Câu ví dụ

hair stylists recommend texturizers for adding volume to limp strands without weighing them down.

Các nhà tạo mẫu tóc khuyên dùng sản phẩm tạo cấu trúc để tăng thêm độ phồng cho những sợi tóc yếu ớt mà không gây nặng.

texturizing spray creates a matte finish that gives fine hair a fuller appearance.

Xịt tạo cấu trúc tạo ra lớp hoàn thiện mờ giúp tóc mỏng trông dày hơn.

sea salt texturizers are popular for achieving beachy waves with natural movement.

Sản phẩm tạo cấu trúc muối biển được ưa chuộng để tạo ra những làn sóng kiểu bãi biển với chuyển động tự nhiên.

apply texturizer to damp hair before blow-drying for enhanced body and grip.

Thoa sản phẩm tạo cấu trúc lên tóc ẩm trước khi sấy bằng máy sấy tóc để tăng thêm độ phồng và độ bám.

clay-based texturizers absorb excess oil while providing strong hold and texture.

Sản phẩm tạo cấu trúc gốc đất sét hấp thụ dầu thừa đồng thời cung cấp độ giữ và kết cấu mạnh mẽ.

volumizing texturizers contain polymers that lift each strand from the root.

Sản phẩm tạo cấu trúc tăng độ phồng chứa các polyme giúp nâng mỗi sợi tóc từ gốc.

professional texturizers often include ingredients like panthenol and silk proteins.

Sản phẩm tạo cấu trúc chuyên nghiệp thường chứa các thành phần như panthenol và protein tơ.

texturizing powder works best when applied to clean, dry hair at the crown.

Bột tạo cấu trúc hoạt động tốt nhất khi thoa lên tóc sạch, khô ở phần đỉnh đầu.

thick hair benefits from lightweight texturizers that separate strands without stiffness.

Tóc dày có lợi từ các sản phẩm tạo cấu trúc nhẹ nhàng giúp tách các sợi tóc mà không gây cứng.

travel-sized texturizers meet airline security requirements for convenient hair styling.

Sản phẩm tạo cấu trúc kích thước du lịch đáp ứng các yêu cầu về an ninh hàng không để tạo kiểu tóc thuận tiện.

curl-enhancing texturizers define natural waves while reducing frizz.

Sản phẩm tạo cấu trúc tăng cường xoăn giúp định hình những làn sóng tự nhiên đồng thời giảm độ xơ.

matte texturizers provide flexible hold without shiny residue.

Sản phẩm tạo cấu trúc mờ mang lại độ giữ linh hoạt mà không để lại cặn bóng.

texturizers with uv protection help shield hair from sun damage during outdoor activities.

Sản phẩm tạo cấu trúc có khả năng bảo vệ khỏi tia UV giúp bảo vệ tóc khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời trong các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay