tha

[Mỹ]/ðə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Máy phân tích hydrocabon tổng.
Word Forms
số nhiềuthas

Cụm từ & Cách kết hợp

thank you

cảm ơn

that's nice

thật tốt

that's amazing

thật tuyệt vời

that's impressive

thật ấn tượng

that's interesting

thật thú vị

that's enough

đủ rồi

that works

cái đó hiệu quả

that's perfect

thật hoàn hảo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay