| số nhiều | thalwegs |
thalweg line
đường sống
thalweg point
điểm sống
thalweg flow
dòng chảy sống
thalweg location
vị trí sống
thalweg survey
khảo sát sống
thalweg feature
đặc điểm sống
thalweg analysis
phân tích sống
thalweg determination
xác định sống
thalweg boundary
ranh giới sống
thalweg region
khu vực sống
the river's thalweg is crucial for navigation.
Đường chảy chính của sông rất quan trọng cho việc điều hướng.
surveyors often measure the thalweg to determine property boundaries.
Các chuyên gia khảo sát thường đo đường chảy chính để xác định ranh giới bất động sản.
the thalweg can shift due to erosion and sediment deposition.
Đường chảy chính có thể thay đổi do xói mòn và lắng đọng trầm tích.
understanding the thalweg helps in flood management.
Hiểu về đường chảy chính giúp trong việc quản lý lũ lụt.
fishermen often follow the thalweg for the best catch.
Các ngư dân thường theo dõi đường chảy chính để bắt được nhiều cá nhất.
the thalweg is often deeper than the surrounding areas.
Đường chảy chính thường sâu hơn các khu vực xung quanh.
geologists study the thalweg to understand river dynamics.
Các nhà địa chất nghiên cứu đường chảy chính để hiểu về động lực sông.
the thalweg's location can change seasonally.
Vị trí của đường chảy chính có thể thay đổi theo mùa.
mapping the thalweg is essential for environmental assessments.
Việc lập bản đồ đường chảy chính là điều cần thiết cho các đánh giá môi trường.
the thalweg often influences local ecosystems.
Đường chảy chính thường ảnh hưởng đến các hệ sinh thái địa phương.
thalweg line
đường sống
thalweg point
điểm sống
thalweg flow
dòng chảy sống
thalweg location
vị trí sống
thalweg survey
khảo sát sống
thalweg feature
đặc điểm sống
thalweg analysis
phân tích sống
thalweg determination
xác định sống
thalweg boundary
ranh giới sống
thalweg region
khu vực sống
the river's thalweg is crucial for navigation.
Đường chảy chính của sông rất quan trọng cho việc điều hướng.
surveyors often measure the thalweg to determine property boundaries.
Các chuyên gia khảo sát thường đo đường chảy chính để xác định ranh giới bất động sản.
the thalweg can shift due to erosion and sediment deposition.
Đường chảy chính có thể thay đổi do xói mòn và lắng đọng trầm tích.
understanding the thalweg helps in flood management.
Hiểu về đường chảy chính giúp trong việc quản lý lũ lụt.
fishermen often follow the thalweg for the best catch.
Các ngư dân thường theo dõi đường chảy chính để bắt được nhiều cá nhất.
the thalweg is often deeper than the surrounding areas.
Đường chảy chính thường sâu hơn các khu vực xung quanh.
geologists study the thalweg to understand river dynamics.
Các nhà địa chất nghiên cứu đường chảy chính để hiểu về động lực sông.
the thalweg's location can change seasonally.
Vị trí của đường chảy chính có thể thay đổi theo mùa.
mapping the thalweg is essential for environmental assessments.
Việc lập bản đồ đường chảy chính là điều cần thiết cho các đánh giá môi trường.
the thalweg often influences local ecosystems.
Đường chảy chính thường ảnh hưởng đến các hệ sinh thái địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay