thanatologies

[Mỹ]/ˌθænəˈtɒlədʒiz/
[Anh]/ˌθænəˈtɑːlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về cái chết và sự chết.

Cụm từ & Cách kết hợp

cultural thanatologies

luật tục tang lễ

social thanatologies

luật tục tang lễ xã hội

thanatologies of grief

luật tục tang lễ của nỗi đau

thanatologies in literature

luật tục tang lễ trong văn học

thanatologies of death

luật tục tang lễ của cái chết

thanatologies and ethics

luật tục tang lễ và đạo đức

historical thanatologies

luật tục tang lễ lịch sử

thanatologies of mourning

luật tục tang lễ của tang thương

thanatologies in art

luật tục tang lễ trong nghệ thuật

Câu ví dụ

the study of thanatologies offers insights into various cultural attitudes towards death.

nghiên cứu về thanatologies mang lại những hiểu biết sâu sắc về các thái độ văn hóa khác nhau đối với cái chết.

thanatologies can help us understand the grieving process better.

thanatologies có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về quá trình đau buồn.

many philosophers have contributed to the field of thanatologies.

nhiều nhà triết học đã đóng góp vào lĩnh vực thanatologies.

thanatologies explore the psychological aspects of dying.

thanatologies khám phá các khía cạnh tâm lý của cái chết.

in thanatologies, the concept of a 'good death' is often discussed.

trong thanatologies, khái niệm về 'cái chết tốt' thường được thảo luận.

thanatologies can influence how societies handle funerary practices.

thanatologies có thể ảnh hưởng đến cách các xã hội xử lý các nghi lễ tang lễ.

understanding thanatologies can lead to more compassionate end-of-life care.

hiểu biết về thanatologies có thể dẫn đến sự chăm sóc người bệnh giai đoạn cuối thông cảm hơn.

courses on thanatologies are becoming more popular in universities.

các khóa học về thanatologies ngày càng trở nên phổ biến hơn trong các trường đại học.

thanatologies examine the rituals associated with death across cultures.

thanatologies nghiên cứu các nghi lễ liên quan đến cái chết trên khắp các nền văn hóa.

many artists draw inspiration from themes in thanatologies.

nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ các chủ đề trong thanatologies.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay