thanatoss

[Mỹ]/θænəˈtɒs/
[Anh]/θænəˈtɑs/

Dịch

n. sự nhân cách hóa cái chết trong thần thoại Hy Lạp; ước muốn tự hủy diệt trong phân tâm học

Cụm từ & Cách kết hợp

thanatoss effect

hiệu ứng thanatoss

thanatoss theory

thuyết thanatoss

thanatoss response

phản ứng thanatoss

thanatoss process

quy trình thanatoss

thanatoss analysis

phân tích thanatoss

thanatoss model

mô hình thanatoss

thanatoss phenomenon

hiện tượng thanatoss

thanatoss study

nghiên cứu thanatoss

thanatoss factor

yếu tố thanatoss

thanatoss concept

khái niệm thanatoss

Câu ví dụ

thanatoss is often misunderstood in popular culture.

thanatoss thường bị hiểu lầm trong văn hóa đại chúng.

many believe that thanatoss represents the end of life.

nhiều người tin rằng thanatoss đại diện cho sự kết thúc của cuộc sống.

in mythology, thanatoss is associated with death.

trong thần thoại, thanatoss gắn liền với cái chết.

thanatoss is a figure that evokes fear and respect.

thanatoss là một hình tượng gợi lên sự sợ hãi và kính trọng.

understanding thanatoss can help us cope with loss.

hiểu rõ về thanatoss có thể giúp chúng ta đối phó với sự mất mát.

art often portrays thanatoss in various forms.

nghệ thuật thường mô tả thanatoss dưới nhiều hình thức khác nhau.

thanatoss is a theme in many literary works.

thanatoss là một chủ đề trong nhiều tác phẩm văn học.

exploring the concept of thanatoss can be enlightening.

khám phá khái niệm về thanatoss có thể mang lại sự khai sáng.

thanatoss symbolizes the inevitability of death.

thanatoss tượng trưng cho sự không thể tránh khỏi của cái chết.

many cultures have their own interpretations of thanatoss.

nhiều nền văn hóa có cách hiểu riêng về thanatoss.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay