theca

[Mỹ]/ˈθiːkə/
[Anh]/ˈθiːkə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một túi hoặc màng; vỏ bọc
Word Forms
số nhiềuthecas

Cụm từ & Cách kết hợp

theca cell

tế bào theca

theca interna

theca bên trong

theca externa

theca bên ngoài

theca folliculi

theca nang

theca structure

cấu trúc theca

theca layer

lớp theca

theca capsule

viên nang theca

theca wall

thành theca

theca region

khu vực theca

theca tissue

mô theca

Câu ví dụ

the theca is important for protecting the developing ovum.

lớp theca rất quan trọng cho việc bảo vệ noãn bào đang phát triển.

scientists study the theca to understand ovarian function.

các nhà khoa học nghiên cứu lớp theca để hiểu rõ hơn về chức năng của buồng trứng.

the theca plays a role in hormone production.

lớp theca đóng vai trò trong sản xuất hormone.

during ovulation, the theca cells become active.

trong quá trình rụng trứng, các tế bào theca trở nên hoạt động.

the structure of the theca can vary among species.

cấu trúc của lớp theca có thể khác nhau giữa các loài.

research on the theca can lead to new fertility treatments.

nghiên cứu về lớp theca có thể dẫn đến các phương pháp điều trị vô sinh mới.

the theca is composed of several layers of cells.

lớp theca được tạo thành từ nhiều lớp tế bào.

understanding the theca is crucial for reproductive biology.

hiểu rõ về lớp theca rất quan trọng đối với sinh học sinh sản.

in plants, the theca refers to the outer covering of spores.

ở thực vật, lớp theca đề cập đến lớp vỏ bên ngoài của bào tử.

damage to the theca can affect fertility.

tổn thương cho lớp theca có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay