| số nhiều | thegns |
thegn of wessex
người cai quản xứ Wessex
thegn's duty
nghĩa vụ của người cai quản
noble thegn
người cai quản cao quý
loyal thegn
người cai quản trung thành
thegn and king
người cai quản và nhà vua
thegn's lands
đất đai của người cai quản
thegn's title
tước vị của người cai quản
thegn of mercia
người cai quản xứ Mercia
thegn's oath
Lời thề của người cai quản
thegn's wealth
sự giàu có của người cai quản
the thegn was known for his bravery in battle.
người cai quản địa phương được biết đến vì lòng dũng cảm của mình trong trận chiến.
the thegn's loyalty to the king was unwavering.
lòng trung thành của người cai quản địa phương với nhà vua là không lay chuyển.
many thegns owned large estates in the countryside.
nhiều người cai quản địa phương sở hữu những vùng đất rộng lớn ở nông thôn.
the thegn hosted a grand feast for his allies.
người cai quản địa phương đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho các đồng minh của mình.
as a thegn, he had certain privileges and responsibilities.
với tư cách là người cai quản địa phương, anh ta có những đặc quyền và trách nhiệm nhất định.
the thegn's hall was filled with laughter and music.
cung điện của người cai quản địa phương tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
in ancient times, thegns played a crucial role in society.
vào thời cổ đại, người cai quản địa phương đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
the thegn often settled disputes among his people.
người cai quản địa phương thường giải quyết tranh chấp giữa những người dân của mình.
he aspired to become a thegn one day.
anh ta khao khát trở thành người cai quản địa phương một ngày nào đó.
the thegn's estate was known for its beautiful gardens.
tử sản của người cai quản địa phương nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp của nó.
thegn of wessex
người cai quản xứ Wessex
thegn's duty
nghĩa vụ của người cai quản
noble thegn
người cai quản cao quý
loyal thegn
người cai quản trung thành
thegn and king
người cai quản và nhà vua
thegn's lands
đất đai của người cai quản
thegn's title
tước vị của người cai quản
thegn of mercia
người cai quản xứ Mercia
thegn's oath
Lời thề của người cai quản
thegn's wealth
sự giàu có của người cai quản
the thegn was known for his bravery in battle.
người cai quản địa phương được biết đến vì lòng dũng cảm của mình trong trận chiến.
the thegn's loyalty to the king was unwavering.
lòng trung thành của người cai quản địa phương với nhà vua là không lay chuyển.
many thegns owned large estates in the countryside.
nhiều người cai quản địa phương sở hữu những vùng đất rộng lớn ở nông thôn.
the thegn hosted a grand feast for his allies.
người cai quản địa phương đã tổ chức một bữa tiệc lớn cho các đồng minh của mình.
as a thegn, he had certain privileges and responsibilities.
với tư cách là người cai quản địa phương, anh ta có những đặc quyền và trách nhiệm nhất định.
the thegn's hall was filled with laughter and music.
cung điện của người cai quản địa phương tràn ngập tiếng cười và âm nhạc.
in ancient times, thegns played a crucial role in society.
vào thời cổ đại, người cai quản địa phương đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
the thegn often settled disputes among his people.
người cai quản địa phương thường giải quyết tranh chấp giữa những người dân của mình.
he aspired to become a thegn one day.
anh ta khao khát trở thành người cai quản địa phương một ngày nào đó.
the thegn's estate was known for its beautiful gardens.
tử sản của người cai quản địa phương nổi tiếng với những khu vườn xinh đẹp của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay