therans

[Mỹ]/θɛrənz/
[Anh]/θɛrənz/

Dịch

n. từ ngữ không chuẩn hoặc thuật ngữ chuyên ngành; ngữ cảnh gợi ý nghĩa tiềm tàng liên quan đến "người hòa bình/an toàn"

Câu ví dụ

the research team discovered new information about ancient therans and their trading practices.

Đội ngũ nghiên cứu đã phát hiện ra thông tin mới về các dân tộc cổ đại là Theran và các hoạt động thương mại của họ.

modern therans continue to debate the causes of the volcanic eruption.

Các Theran hiện đại vẫn tiếp tục tranh luận về nguyên nhân của vụ phun trào núi lửa.

archaeologists have uncovered remarkable artifacts left behind by the therans.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra những hiện vật đáng kinh ngạc còn lại của người Theran.

the therans developed advanced metalworking techniques centuries ago.

Các Theran đã phát triển các kỹ thuật luyện kim tiên tiến hàng thế kỷ trước.

many scholars have studied the mysterious disappearance of the therans.

Nhiều học giả đã nghiên cứu về sự biến mất bí ẩn của người Theran.

the therans were skilled sailors who dominated mediterranean trade routes.

Các Theran là những thủy thủ tài năng đã thống trị các tuyến đường thương mại Địa Trung Hải.

historical records suggest that the therans maintained diplomatic relations with neighboring civilizations.

Các bản ghi sử học cho thấy rằng các Theran duy trì quan hệ ngoại giao với các nền văn minh lân bang.

the therans left behind detailed wall paintings that reveal their culture.

Các Theran để lại những bức tranh tường chi tiết tiết lộ văn hóa của họ.

scientists continue to analyze volcanic ash to better understand the therans' final days.

Các nhà khoa học tiếp tục phân tích tro núi lửa để hiểu rõ hơn về những ngày cuối cùng của người Theran.

the therans built sophisticated urban centers with advanced drainage systems.

Các Theran đã xây dựng các trung tâm đô thị tinh vi với hệ thống thoát nước tiên tiến.

tourists now visit santorini to learn about the fascinating history of the ancient therans.

Hiện nay, du khách đến Santorini để tìm hiểu về lịch sử hấp dẫn của người Theran cổ đại.

the therans practiced unique religious ceremonies centered around their volcanic environment.

Các Theran thực hành các nghi lễ tôn giáo độc đáo xoay quanh môi trường núi lửa của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay