Flabby therapeutics, musicotherapy, hypnotherapy is ill to bowel of functional sex stomach all have certain effect.
Liệu pháp nhão, âm nhạc trị liệu, thôi miên trị liệu thì không tốt cho ruột của giới tính chức năng, dạ dày, tất cả đều có tác dụng nhất định.
Its the curative effect and mechanism of action were the hot spot.The active effect have been made on the study of the therapeutics about leukemia, especially acute premyelocyte leukemia.
Hiệu quả điều trị và cơ chế tác dụng là một điểm nóng. Hiệu quả tích cực đã được thực hiện trong nghiên cứu về liệu pháp điều trị bệnh bạch cầu, đặc biệt là bệnh bạch cầu dòng tế bào nguyên tủy cấp tính.
The therapeutics industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp trị liệu liên tục phát triển.
She specializes in alternative therapeutics like acupuncture and herbal medicine.
Cô chuyên về các phương pháp trị liệu thay thế như châm cứu và y học thảo dược.
Physical therapy is a common form of therapeutics for muscle injuries.
Vật lý trị liệu là một hình thức trị liệu phổ biến cho các chấn thương cơ bắp.
The therapeutics market offers a wide range of treatment options.
Thị trường trị liệu cung cấp nhiều lựa chọn điều trị.
Research is being conducted to develop new therapeutics for cancer.
Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các phương pháp trị liệu mới cho ung thư.
Psychological therapeutics can be beneficial for mental health.
Trị liệu tâm lý có thể có lợi cho sức khỏe tinh thần.
Combining different therapeutics may lead to better outcomes.
Kết hợp các phương pháp trị liệu khác nhau có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Healing crystals are used in alternative therapeutics for spiritual wellness.
Tinh thể chữa bệnh được sử dụng trong các phương pháp trị liệu thay thế để tăng cường sức khỏe tinh thần.
Traditional Chinese medicine incorporates various therapeutics such as acupuncture and cupping.
Y học Trung Quốc truyền thống kết hợp nhiều phương pháp trị liệu như châm cứu và giác hơi.
The effectiveness of certain therapeutics depends on individual responses.
Hiệu quả của một số phương pháp trị liệu phụ thuộc vào phản ứng của từng cá nhân.
Flabby therapeutics, musicotherapy, hypnotherapy is ill to bowel of functional sex stomach all have certain effect.
Liệu pháp nhão, âm nhạc trị liệu, thôi miên trị liệu thì không tốt cho ruột của giới tính chức năng, dạ dày, tất cả đều có tác dụng nhất định.
Its the curative effect and mechanism of action were the hot spot.The active effect have been made on the study of the therapeutics about leukemia, especially acute premyelocyte leukemia.
Hiệu quả điều trị và cơ chế tác dụng là một điểm nóng. Hiệu quả tích cực đã được thực hiện trong nghiên cứu về liệu pháp điều trị bệnh bạch cầu, đặc biệt là bệnh bạch cầu dòng tế bào nguyên tủy cấp tính.
The therapeutics industry is constantly evolving.
Ngành công nghiệp trị liệu liên tục phát triển.
She specializes in alternative therapeutics like acupuncture and herbal medicine.
Cô chuyên về các phương pháp trị liệu thay thế như châm cứu và y học thảo dược.
Physical therapy is a common form of therapeutics for muscle injuries.
Vật lý trị liệu là một hình thức trị liệu phổ biến cho các chấn thương cơ bắp.
The therapeutics market offers a wide range of treatment options.
Thị trường trị liệu cung cấp nhiều lựa chọn điều trị.
Research is being conducted to develop new therapeutics for cancer.
Nghiên cứu đang được tiến hành để phát triển các phương pháp trị liệu mới cho ung thư.
Psychological therapeutics can be beneficial for mental health.
Trị liệu tâm lý có thể có lợi cho sức khỏe tinh thần.
Combining different therapeutics may lead to better outcomes.
Kết hợp các phương pháp trị liệu khác nhau có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Healing crystals are used in alternative therapeutics for spiritual wellness.
Tinh thể chữa bệnh được sử dụng trong các phương pháp trị liệu thay thế để tăng cường sức khỏe tinh thần.
Traditional Chinese medicine incorporates various therapeutics such as acupuncture and cupping.
Y học Trung Quốc truyền thống kết hợp nhiều phương pháp trị liệu như châm cứu và giác hơi.
The effectiveness of certain therapeutics depends on individual responses.
Hiệu quả của một số phương pháp trị liệu phụ thuộc vào phản ứng của từng cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay