theraps

[Mỹ]/ˈθerəps/
[Anh]/ˈθerəps/

Dịch

abbr. viết tắt của therapeutic, therapeutics hoặc therapy; liên quan đến điều trị y tế

Cụm từ & Cách kết hợp

the therapist

nhà trị liệu

your therapist

nhà trị liệu của bạn

seeing a therapist

đi gặp nhà trị liệu

couples therapist

nhà trị liệu cho cặp đôi

child therapist

nhà trị liệu cho trẻ em

family therapist

nhà trị liệu gia đình

occupational therapist

nhà trị liệu phục hồi chức năng

physical therapist

nhà trị liệu vật lý

speak to therapist

nói chuyện với nhà trị liệu

therapist says

nhà trị liệu nói

Câu ví dụ

the theraps helped the patients recover quickly through personalized treatment plans.

Các chuyên gia trị liệu đã giúp bệnh nhân hồi phục nhanh chóng thông qua các kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

many hospitals employ skilled theraps for comprehensive rehabilitation services.

Nhiều bệnh viện thuê các chuyên gia trị liệu có tay nghề để cung cấp các dịch vụ phục hồi toàn diện.

the theraps recommended a combination of physical and psychological treatments.

Các chuyên gia trị liệu đề xuất kết hợp giữa các phương pháp điều trị thể chất và tâm lý.

our team of theraps specializes in sports injuries and athletic recovery.

Đội ngũ chuyên gia trị liệu của chúng tôi chuyên về chấn thương thể thao và phục hồi thể lực.

the theraps worked tirelessly during the pandemic to support their community.

Các chuyên gia trị liệu đã không ngừng làm việc trong đại dịch để hỗ trợ cộng đồng của họ.

children respond well to the theraps's gentle and patient approach.

Các em nhỏ phản ứng tốt với cách tiếp cận nhẹ nhàng và kiên nhẫn của các chuyên gia trị liệu.

the theraps suggested meditation as part of the holistic treatment program.

Các chuyên gia trị liệu đề xuất thiền định làm một phần của chương trình điều trị toàn diện.

regular sessions with the theraps occur twice a week for optimal results.

Các buổi điều trị định kỳ với các chuyên gia trị liệu diễn ra hai lần một tuần để đạt kết quả tối ưu.

the theraps explained each procedure clearly before beginning treatment.

Các chuyên gia trị liệu đã giải thích rõ ràng từng quy trình trước khi bắt đầu điều trị.

medical insurance often covers visits to a qualified theraps for therapy.

Bảo hiểm y tế thường chi trả cho các lần thăm khám chuyên gia trị liệu đủ điều kiện để điều trị.

the theraps documented every session meticulously in the patient's records.

Các chuyên gia trị liệu đã ghi chép cẩn thận từng buổi điều trị vào hồ sơ của bệnh nhân.

new theraps receive extensive training before working with patients independently.

Các chuyên gia trị liệu mới sẽ nhận được đào tạo kỹ lưỡng trước khi làm việc độc lập với bệnh nhân.

the theraps collaborated with doctors to create an integrated care plan.

Các chuyên gia trị liệu đã hợp tác với các bác sĩ để xây dựng một kế hoạch chăm sóc tích hợp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay