theresas

[Mỹ]/θəˈriːzəz/
[Anh]/θəˈriːzəz/

Dịch

n.tên riêng nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

theresas garden

vườn của theresa

theresas house

nhà của theresa

theresas party

tiệc của theresa

theresas birthday

sinh nhật của theresa

theresas book

sách của theresa

theresas friend

người bạn của theresa

theresas advice

lời khuyên của theresa

theresas smile

nụ cười của theresa

theresas style

phong cách của theresa

theresas message

thông điệp của theresa

Câu ví dụ

theresa is planning a surprise party for her friend.

Theresa đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.

theresa loves to read mystery novels in her free time.

Theresa thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh rỗi.

theresa and her team won the championship last year.

Theresa và đội của cô ấy đã giành chức vô địch năm ngoái.

theresa decided to take a cooking class this summer.

Theresa quyết định tham gia một lớp học nấu ăn vào mùa hè này.

everyone was impressed by theresa's presentation skills.

Mọi người đều ấn tượng bởi kỹ năng thuyết trình của Theresa.

theresa enjoys hiking in the mountains on weekends.

Theresa thích đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần.

theresa has a knack for solving complex problems.

Theresa có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.

theresa often volunteers at the local animal shelter.

Theresa thường xuyên làm tình nguyện viên tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

theresa's artwork was displayed in a local gallery.

Tác phẩm nghệ thuật của Theresa đã được trưng bày tại một phòng trưng bày địa phương.

theresa is known for her excellent leadership qualities.

Theresa nổi tiếng với những phẩm chất lãnh đạo xuất sắc của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay