theresas garden
vườn của theresa
theresas house
nhà của theresa
theresas party
tiệc của theresa
theresas birthday
sinh nhật của theresa
theresas book
sách của theresa
theresas friend
người bạn của theresa
theresas advice
lời khuyên của theresa
theresas smile
nụ cười của theresa
theresas style
phong cách của theresa
theresas message
thông điệp của theresa
theresa is planning a surprise party for her friend.
Theresa đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.
theresa loves to read mystery novels in her free time.
Theresa thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh rỗi.
theresa and her team won the championship last year.
Theresa và đội của cô ấy đã giành chức vô địch năm ngoái.
theresa decided to take a cooking class this summer.
Theresa quyết định tham gia một lớp học nấu ăn vào mùa hè này.
everyone was impressed by theresa's presentation skills.
Mọi người đều ấn tượng bởi kỹ năng thuyết trình của Theresa.
theresa enjoys hiking in the mountains on weekends.
Theresa thích đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần.
theresa has a knack for solving complex problems.
Theresa có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.
theresa often volunteers at the local animal shelter.
Theresa thường xuyên làm tình nguyện viên tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
theresa's artwork was displayed in a local gallery.
Tác phẩm nghệ thuật của Theresa đã được trưng bày tại một phòng trưng bày địa phương.
theresa is known for her excellent leadership qualities.
Theresa nổi tiếng với những phẩm chất lãnh đạo xuất sắc của cô ấy.
theresas garden
vườn của theresa
theresas house
nhà của theresa
theresas party
tiệc của theresa
theresas birthday
sinh nhật của theresa
theresas book
sách của theresa
theresas friend
người bạn của theresa
theresas advice
lời khuyên của theresa
theresas smile
nụ cười của theresa
theresas style
phong cách của theresa
theresas message
thông điệp của theresa
theresa is planning a surprise party for her friend.
Theresa đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn bè của cô ấy.
theresa loves to read mystery novels in her free time.
Theresa thích đọc tiểu thuyết trinh thám vào thời gian rảnh rỗi.
theresa and her team won the championship last year.
Theresa và đội của cô ấy đã giành chức vô địch năm ngoái.
theresa decided to take a cooking class this summer.
Theresa quyết định tham gia một lớp học nấu ăn vào mùa hè này.
everyone was impressed by theresa's presentation skills.
Mọi người đều ấn tượng bởi kỹ năng thuyết trình của Theresa.
theresa enjoys hiking in the mountains on weekends.
Theresa thích đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần.
theresa has a knack for solving complex problems.
Theresa có năng khiếu giải quyết các vấn đề phức tạp.
theresa often volunteers at the local animal shelter.
Theresa thường xuyên làm tình nguyện viên tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.
theresa's artwork was displayed in a local gallery.
Tác phẩm nghệ thuật của Theresa đã được trưng bày tại một phòng trưng bày địa phương.
theresa is known for her excellent leadership qualities.
Theresa nổi tiếng với những phẩm chất lãnh đạo xuất sắc của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay