therian

[Mỹ]/ˈθɪəriən/
[Anh]/ˈθɪriən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. thuộc về lớp phụ Theria
n. một loài thú thuộc lớp phụ Theria

Cụm từ & Cách kết hợp

therian identity

danh tính nhân thú

therian community

cộng đồng nhân thú

therian experience

kinh nghiệm nhân thú

therian awareness

nhận thức nhân thú

therian lifestyle

phong cách sống nhân thú

therian traits

đặc điểm nhân thú

therian kin

họ hàng nhân thú

therian beliefs

niềm tin nhân thú

therian symbols

biểu tượng nhân thú

therian culture

văn hóa nhân thú

Câu ví dụ

many people identify as therian.

Nhiều người tự nhận mình là therian.

therian communities often share experiences online.

Các cộng đồng therian thường chia sẻ kinh nghiệm trực tuyến.

being therian can involve a strong connection to animals.

Việc trở thành therian có thể liên quan đến một kết nối mạnh mẽ với động vật.

some therians feel their spirit animal guides them.

Một số người therian cảm thấy linh thú của họ dẫn dắt họ.

therian identity can be a complex experience.

Danh tính therian có thể là một trải nghiệm phức tạp.

art and literature often explore therian themes.

Nghệ thuật và văn học thường khám phá các chủ đề liên quan đến therian.

therian conventions provide a space for connection.

Các hội nghị therian cung cấp một không gian để kết nối.

some therians express their identity through costumes.

Một số người therian thể hiện danh tính của họ thông qua trang phục.

understanding therian culture requires open-mindedness.

Hiểu văn hóa therian đòi hỏi sự cởi mở.

therian experiences can vary widely among individuals.

Kinh nghiệm của những người therian có thể khác nhau rất nhiều giữa các cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay