theriologist

[US]/ˌθɪərɪˈɒlədʒɪst/
[UK]/ˌθɪriˈɑːlədʒɪst/

Translation

n. Nhà động vật học chuyên nghiên cứu về các loài thú

Phrases & Collocations

professional theriologist

nhà nghiên cứu động vật học chuyên nghiệp

famous theriologist

nhà nghiên cứu động vật học nổi tiếng

field theriologist

nhà nghiên cứu động vật học tại hiện trường

senior theriologist

nhà nghiên cứu động vật học cao cấp

theriologist studies

nghiên cứu của nhà nghiên cứu động vật học

theriologist discovers

khám phá của nhà nghiên cứu động vật học

becoming theriologist

trở thành nhà nghiên cứu động vật học

theriologist conference

hội nghị nhà nghiên cứu động vật học

theriologist association

hiệp hội nhà nghiên cứu động vật học

leading theriologist

nhà nghiên cứu động vật học hàng đầu

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now