thermoalgia

[Mỹ]/[UK phonetic: ˌθɜːməʊˈældʒə]/
[Anh]/[US phonetic: ˌθɜːrmoʊˈældʒə]/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

thermoalgia pain

chronic thermoalgia

acute thermoalgia

severe thermoalgia

mild thermoalgia

thermoalgia symptoms

thermoalgia flare

thermoalgias worsen

thermoalgia improving

thermoalgia treated

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay