strong thews
thân thể khỏe mạnh
muscular thews
thân thể cơ bắp
thews of iron
thân thể như sắt
thews and sinews
thân thể và gân cốt
thews of strength
thân thể của sức mạnh
thews of might
thân thể của uy lực
thews like oak
thân thể như sồi
thews of power
thân thể của quyền lực
thews of valor
thân thể của lòng dũng cảm
thews of brawn
thân thể của sức lực
the athlete's thews were impressive during the competition.
sức mạnh của vận động viên rất ấn tượng trong suốt cuộc thi.
he trained hard to develop his thews for the upcoming tournament.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để phát triển sức mạnh của mình cho giải đấu sắp tới.
the thews of the ancient warriors were celebrated in legends.
sức mạnh của các chiến binh cổ đại được ca ngợi trong các huyền thoại.
she admired the thews of the sculpted figure in the museum.
cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh của bức tượng điêu khắc trong bảo tàng.
the trainer focused on building thews through strength exercises.
huấn luyện viên tập trung vào việc xây dựng sức mạnh thông qua các bài tập tăng cường sức mạnh.
his thews were a testament to his dedication to fitness.
sức mạnh của anh ấy là minh chứng cho sự tận tâm của anh ấy đối với thể hình.
in the past, warriors relied on their thews in battle.
trong quá khứ, các chiến binh dựa vào sức mạnh của họ trong chiến đấu.
the artist captured the thews of the athlete beautifully in the painting.
nghệ sĩ đã khắc họa lại sức mạnh của vận động viên một cách tuyệt đẹp trong bức tranh.
building thews takes time and consistent effort.
việc xây dựng sức mạnh cần có thời gian và sự nỗ lực nhất quán.
he was proud of his thews, developed over years of hard work.
anh ấy tự hào về sức mạnh của mình, được phát triển trong nhiều năm làm việc chăm chỉ.
strong thews
thân thể khỏe mạnh
muscular thews
thân thể cơ bắp
thews of iron
thân thể như sắt
thews and sinews
thân thể và gân cốt
thews of strength
thân thể của sức mạnh
thews of might
thân thể của uy lực
thews like oak
thân thể như sồi
thews of power
thân thể của quyền lực
thews of valor
thân thể của lòng dũng cảm
thews of brawn
thân thể của sức lực
the athlete's thews were impressive during the competition.
sức mạnh của vận động viên rất ấn tượng trong suốt cuộc thi.
he trained hard to develop his thews for the upcoming tournament.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để phát triển sức mạnh của mình cho giải đấu sắp tới.
the thews of the ancient warriors were celebrated in legends.
sức mạnh của các chiến binh cổ đại được ca ngợi trong các huyền thoại.
she admired the thews of the sculpted figure in the museum.
cô ấy ngưỡng mộ sức mạnh của bức tượng điêu khắc trong bảo tàng.
the trainer focused on building thews through strength exercises.
huấn luyện viên tập trung vào việc xây dựng sức mạnh thông qua các bài tập tăng cường sức mạnh.
his thews were a testament to his dedication to fitness.
sức mạnh của anh ấy là minh chứng cho sự tận tâm của anh ấy đối với thể hình.
in the past, warriors relied on their thews in battle.
trong quá khứ, các chiến binh dựa vào sức mạnh của họ trong chiến đấu.
the artist captured the thews of the athlete beautifully in the painting.
nghệ sĩ đã khắc họa lại sức mạnh của vận động viên một cách tuyệt đẹp trong bức tranh.
building thews takes time and consistent effort.
việc xây dựng sức mạnh cần có thời gian và sự nỗ lực nhất quán.
he was proud of his thews, developed over years of hard work.
anh ấy tự hào về sức mạnh của mình, được phát triển trong nhiều năm làm việc chăm chỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay