thickskin

[Mỹ]/θɪkskɪn/
[Anh]/θɪkskɪn/

Dịch

n. một người không nhạy cảm với sự chỉ trích hoặc xúc phạm

Cụm từ & Cách kết hợp

thickskin person

người có tính cách dày da

thickskin attitude

thái độ dày da

thickskin nature

tính cách dày da

thickskin defense

phòng thủ dày da

thickskin approach

phương pháp dày da

thickskin mentality

tinh thần dày da

thickskin response

phản ứng dày da

thickskin trait

đặc điểm dày da

thickskin behavior

hành vi dày da

thickskin individual

cá nhân dày da

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay