thickskin person
người có tính cách dày da
thickskin attitude
thái độ dày da
thickskin nature
tính cách dày da
thickskin defense
phòng thủ dày da
thickskin approach
phương pháp dày da
thickskin mentality
tinh thần dày da
thickskin response
phản ứng dày da
thickskin trait
đặc điểm dày da
thickskin behavior
hành vi dày da
thickskin individual
cá nhân dày da
thickskin person
người có tính cách dày da
thickskin attitude
thái độ dày da
thickskin nature
tính cách dày da
thickskin defense
phòng thủ dày da
thickskin approach
phương pháp dày da
thickskin mentality
tinh thần dày da
thickskin response
phản ứng dày da
thickskin trait
đặc điểm dày da
thickskin behavior
hành vi dày da
thickskin individual
cá nhân dày da
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay