thieved goods
hàng hóa bị đánh cắp
thieved property
tài sản bị đánh cắp
thieved items
vật phẩm bị đánh cắp
thieved assets
tài sản bị đánh cắp
thieved treasure
kho báu bị đánh cắp
thieved jewelry
trang sức bị đánh cắp
thieved car
xe hơi bị đánh cắp
thieved money
tiền bị đánh cắp
thieved art
tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp
thieved documents
tài liệu bị đánh cắp
the thief thieved a valuable painting from the museum.
kẻ trộm đã đánh cắp một bức tranh có giá trị từ bảo tàng.
she discovered that her wallet had been thieved during the concert.
cô ấy phát hiện ra rằng ví của mình đã bị đánh cắp trong buổi hòa nhạc.
many people were upset when their bicycles were thieved from the park.
nhiều người rất buồn khi xe đạp của họ bị đánh cắp từ công viên.
the police are investigating the case of the thieved jewelry.
cảnh sát đang điều tra vụ án về đồ trang sức bị đánh cắp.
he reported that his phone was thieved while he was shopping.
anh ta báo cáo rằng điện thoại của anh ta đã bị đánh cắp khi anh ta đang mua sắm.
once the thieved items were found, they were returned to their owners.
khi các vật phẩm bị đánh cắp được tìm thấy, chúng đã được trả lại cho chủ sở hữu.
the museum has increased security after several thieved artifacts.
bảo tàng đã tăng cường an ninh sau nhiều hiện vật bị đánh cắp.
he felt violated when he realized his identity had been thieved.
anh ta cảm thấy bị xâm phạm khi anh ta nhận ra danh tính của mình đã bị đánh cắp.
authorities are on high alert for thieved vehicles in the area.
các nhà chức trách đang trong tình trạng báo động cao về các phương tiện bị đánh cắp trong khu vực.
the thieved goods were later found in a hidden location.
sau đó, hàng hóa bị đánh cắp được tìm thấy ở một địa điểm ẩn.
thieved goods
hàng hóa bị đánh cắp
thieved property
tài sản bị đánh cắp
thieved items
vật phẩm bị đánh cắp
thieved assets
tài sản bị đánh cắp
thieved treasure
kho báu bị đánh cắp
thieved jewelry
trang sức bị đánh cắp
thieved car
xe hơi bị đánh cắp
thieved money
tiền bị đánh cắp
thieved art
tác phẩm nghệ thuật bị đánh cắp
thieved documents
tài liệu bị đánh cắp
the thief thieved a valuable painting from the museum.
kẻ trộm đã đánh cắp một bức tranh có giá trị từ bảo tàng.
she discovered that her wallet had been thieved during the concert.
cô ấy phát hiện ra rằng ví của mình đã bị đánh cắp trong buổi hòa nhạc.
many people were upset when their bicycles were thieved from the park.
nhiều người rất buồn khi xe đạp của họ bị đánh cắp từ công viên.
the police are investigating the case of the thieved jewelry.
cảnh sát đang điều tra vụ án về đồ trang sức bị đánh cắp.
he reported that his phone was thieved while he was shopping.
anh ta báo cáo rằng điện thoại của anh ta đã bị đánh cắp khi anh ta đang mua sắm.
once the thieved items were found, they were returned to their owners.
khi các vật phẩm bị đánh cắp được tìm thấy, chúng đã được trả lại cho chủ sở hữu.
the museum has increased security after several thieved artifacts.
bảo tàng đã tăng cường an ninh sau nhiều hiện vật bị đánh cắp.
he felt violated when he realized his identity had been thieved.
anh ta cảm thấy bị xâm phạm khi anh ta nhận ra danh tính của mình đã bị đánh cắp.
authorities are on high alert for thieved vehicles in the area.
các nhà chức trách đang trong tình trạng báo động cao về các phương tiện bị đánh cắp trong khu vực.
the thieved goods were later found in a hidden location.
sau đó, hàng hóa bị đánh cắp được tìm thấy ở một địa điểm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay