thirsted for knowledge
khao khát về kiến thức
thirsted for adventure
khao khát về phiêu lưu
thirsted for freedom
khao khát về tự do
thirsted for love
khao khát về tình yêu
thirsted for change
khao khát về sự thay đổi
thirsted for success
khao khát về thành công
thirsted for truth
khao khát về sự thật
thirsted for peace
khao khát về hòa bình
thirsted for power
khao khát về quyền lực
thirsted for justice
khao khát về công lý
after a long run, she thirsted for water.
Sau một thời gian chạy dài, cô khao khát nước.
he thirsted for knowledge throughout his life.
Anh khao khát kiến thức trong suốt cuộc đời.
the travelers thirsted for a cool drink in the heat.
Những người hành khách khao khát một thức uống mát lạnh trong cái nóng.
she thirsted for adventure and new experiences.
Cô khao khát phiêu lưu và những trải nghiệm mới.
they thirsted for recognition after years of hard work.
Họ khao khát được công nhận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
he thirsted for freedom after being confined for so long.
Anh khao khát tự do sau khi bị giam giữ lâu như vậy.
the children thirsted for stories before bedtime.
Những đứa trẻ khao khát những câu chuyện trước khi đi ngủ.
she thirsted for love and companionship.
Cô khao khát tình yêu và sự đồng hành.
as the sun set, they thirsted for the cool evening breeze.
Khi mặt trời lặn, họ khao khát làn gió mát buổi tối.
he thirsted for success in his career.
Anh khao khát thành công trong sự nghiệp của mình.
thirsted for knowledge
khao khát về kiến thức
thirsted for adventure
khao khát về phiêu lưu
thirsted for freedom
khao khát về tự do
thirsted for love
khao khát về tình yêu
thirsted for change
khao khát về sự thay đổi
thirsted for success
khao khát về thành công
thirsted for truth
khao khát về sự thật
thirsted for peace
khao khát về hòa bình
thirsted for power
khao khát về quyền lực
thirsted for justice
khao khát về công lý
after a long run, she thirsted for water.
Sau một thời gian chạy dài, cô khao khát nước.
he thirsted for knowledge throughout his life.
Anh khao khát kiến thức trong suốt cuộc đời.
the travelers thirsted for a cool drink in the heat.
Những người hành khách khao khát một thức uống mát lạnh trong cái nóng.
she thirsted for adventure and new experiences.
Cô khao khát phiêu lưu và những trải nghiệm mới.
they thirsted for recognition after years of hard work.
Họ khao khát được công nhận sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.
he thirsted for freedom after being confined for so long.
Anh khao khát tự do sau khi bị giam giữ lâu như vậy.
the children thirsted for stories before bedtime.
Những đứa trẻ khao khát những câu chuyện trước khi đi ngủ.
she thirsted for love and companionship.
Cô khao khát tình yêu và sự đồng hành.
as the sun set, they thirsted for the cool evening breeze.
Khi mặt trời lặn, họ khao khát làn gió mát buổi tối.
he thirsted for success in his career.
Anh khao khát thành công trong sự nghiệp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay