thirsts for knowledge
khao khát về kiến thức
thirsts for adventure
khao khát về phiêu lưu
thirsts for freedom
khao khát về tự do
thirsts for power
khao khát về quyền lực
thirsts for change
khao khát về sự thay đổi
thirsts for truth
khao khát về sự thật
thirsts for love
khao khát về tình yêu
thirsts for success
khao khát về thành công
thirsts for attention
khao khát về sự chú ý
thirsts for justice
khao khát về công lý
she thirsts for knowledge and always seeks to learn more.
Cô khao khát tri thức và luôn luôn tìm kiếm để học hỏi thêm.
after the long hike, he thirsts for a cold drink.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh khao khát một ly nước lạnh.
the child thirsts for adventure and loves exploring new places.
Đứa trẻ khao khát phiêu lưu và yêu thích khám phá những nơi mới.
she thirsts for recognition in her career.
Cô khao khát được công nhận trong sự nghiệp của mình.
he thirsts for success and works hard to achieve his goals.
Anh khao khát thành công và làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
the community thirsts for change and improvement.
Cộng đồng khao khát sự thay đổi và cải thiện.
they thirst for justice and demand accountability.
Họ khao khát công lý và đòi hỏi trách nhiệm giải trình.
she thirsts for love and companionship.
Cô khao khát tình yêu và sự đồng hành.
he thirsts for the thrill of competition.
Anh khao khát cảm giác hồi hộp của cuộc thi.
the artist thirsts for inspiration to create new work.
Nghệ sĩ khao khát nguồn cảm hứng để sáng tạo những tác phẩm mới.
thirsts for knowledge
khao khát về kiến thức
thirsts for adventure
khao khát về phiêu lưu
thirsts for freedom
khao khát về tự do
thirsts for power
khao khát về quyền lực
thirsts for change
khao khát về sự thay đổi
thirsts for truth
khao khát về sự thật
thirsts for love
khao khát về tình yêu
thirsts for success
khao khát về thành công
thirsts for attention
khao khát về sự chú ý
thirsts for justice
khao khát về công lý
she thirsts for knowledge and always seeks to learn more.
Cô khao khát tri thức và luôn luôn tìm kiếm để học hỏi thêm.
after the long hike, he thirsts for a cold drink.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh khao khát một ly nước lạnh.
the child thirsts for adventure and loves exploring new places.
Đứa trẻ khao khát phiêu lưu và yêu thích khám phá những nơi mới.
she thirsts for recognition in her career.
Cô khao khát được công nhận trong sự nghiệp của mình.
he thirsts for success and works hard to achieve his goals.
Anh khao khát thành công và làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu của mình.
the community thirsts for change and improvement.
Cộng đồng khao khát sự thay đổi và cải thiện.
they thirst for justice and demand accountability.
Họ khao khát công lý và đòi hỏi trách nhiệm giải trình.
she thirsts for love and companionship.
Cô khao khát tình yêu và sự đồng hành.
he thirsts for the thrill of competition.
Anh khao khát cảm giác hồi hộp của cuộc thi.
the artist thirsts for inspiration to create new work.
Nghệ sĩ khao khát nguồn cảm hứng để sáng tạo những tác phẩm mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay