| số nhiều | tholepins |
tholepin design
thiết kế chốt chốt
tholepin installation
lắp đặt chốt chốt
tholepin maintenance
bảo trì chốt chốt
tholepin repair
sửa chữa chốt chốt
tholepin usage
sử dụng chốt chốt
tholepin specification
thông số kỹ thuật chốt chốt
tholepin function
chức năng của chốt chốt
tholepin type
loại chốt chốt
tholepin material
vật liệu chốt chốt
tholepin application
ứng dụng của chốt chốt
the tholepin is essential for the boat's stability.
thanh chống thuyền rất cần thiết cho sự ổn định của thuyền.
he replaced the old tholepin with a new one.
anh ấy đã thay thế thanh chống thuyền cũ bằng một cái mới.
tholepins are commonly used in traditional rowing boats.
thanh chống thuyền thường được sử dụng trong thuyền đua truyền thống.
she adjusted the tholepin to improve the rowing efficiency.
cô ấy điều chỉnh thanh chống thuyền để cải thiện hiệu quả chèo thuyền.
the tholepin helps to secure the oars in place.
thanh chống thuyền giúp cố định các mái chèo tại chỗ.
in sailing, a tholepin is crucial for maneuverability.
trong đi thuyền buồm, thanh chống thuyền rất quan trọng cho khả năng điều khiển.
he learned how to install a tholepin correctly.
anh ấy học cách lắp đặt thanh chống thuyền đúng cách.
the tholepin design has evolved over the years.
thiết kế thanh chống thuyền đã phát triển theo những năm.
using a tholepin can enhance the rowing experience.
sử dụng thanh chống thuyền có thể nâng cao trải nghiệm chèo thuyền.
her boat's tholepin was made of durable materials.
thanh chống thuyền của cô ấy được làm từ vật liệu bền.
tholepin design
thiết kế chốt chốt
tholepin installation
lắp đặt chốt chốt
tholepin maintenance
bảo trì chốt chốt
tholepin repair
sửa chữa chốt chốt
tholepin usage
sử dụng chốt chốt
tholepin specification
thông số kỹ thuật chốt chốt
tholepin function
chức năng của chốt chốt
tholepin type
loại chốt chốt
tholepin material
vật liệu chốt chốt
tholepin application
ứng dụng của chốt chốt
the tholepin is essential for the boat's stability.
thanh chống thuyền rất cần thiết cho sự ổn định của thuyền.
he replaced the old tholepin with a new one.
anh ấy đã thay thế thanh chống thuyền cũ bằng một cái mới.
tholepins are commonly used in traditional rowing boats.
thanh chống thuyền thường được sử dụng trong thuyền đua truyền thống.
she adjusted the tholepin to improve the rowing efficiency.
cô ấy điều chỉnh thanh chống thuyền để cải thiện hiệu quả chèo thuyền.
the tholepin helps to secure the oars in place.
thanh chống thuyền giúp cố định các mái chèo tại chỗ.
in sailing, a tholepin is crucial for maneuverability.
trong đi thuyền buồm, thanh chống thuyền rất quan trọng cho khả năng điều khiển.
he learned how to install a tholepin correctly.
anh ấy học cách lắp đặt thanh chống thuyền đúng cách.
the tholepin design has evolved over the years.
thiết kế thanh chống thuyền đã phát triển theo những năm.
using a tholepin can enhance the rowing experience.
sử dụng thanh chống thuyền có thể nâng cao trải nghiệm chèo thuyền.
her boat's tholepin was made of durable materials.
thanh chống thuyền của cô ấy được làm từ vật liệu bền.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay